repellant
Định nghĩa
Tính từ:
- Gây khó chịu, đáng ghê tởm: "repellant" mô tả một thứ gì đó cực kỳ khó chịu, gây cảm giác ghê sợ hoặc muốn tránh xa.
- Có tác dụng xua đuổi: "repellant" cũng chỉ khả năng đẩy lùi hoặc ngăn chặn một thứ gì đó.
Danh từ:
- Chất xua đuổi: "repellant" là một chất hóa học hoặc vật liệu được sử dụng để xua đuổi côn trùng, động vật hoặc nước.
- Khả năng đẩy lùi: "repellant" cũng có thể chỉ sức mạnh hoặc khả năng đẩy lùi một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The smell of rotting food is repellant to most people. (Mùi thức ăn thối rữa gây khó chịu cho hầu hết mọi người.)
- He finds her obsequious behavior repellant. (Anh ấy thấy hành vi nịnh hót của cô ta thật đáng ghê tởm.)
Danh từ:
- Apply insect repellant before going into the forest. (Bôi chất xua đuổi côn trùng trước khi vào rừng.)
- This fabric is treated with a water repellant. (Loại vải này được xử lý bằng chất chống thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"repellant to someone": gây khó chịu hoặc ghê tởm đối với ai đó.
- The idea of eating meat is repellant to her. (Ý tưởng ăn thịt là điều đáng ghê tởm đối với cô ấy.)
"a repellant force": một lực đẩy lùi.
- The magnetic repellant force keeps the objects apart. (Lực đẩy từ giữ các vật thể cách xa nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Repellent (tính từ/danh từ): cách viết khác phổ biến hơn của "repellant", mang cùng nghĩa.
- This spray is an effective mosquito repellent. (Bình xịt này là chất xua muỗi hiệu quả.)
Repel (động từ): xua đuổi, đẩy lùi.
- The coat repels water. (Chiếc áo khoác chống thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
- Offensive (tính từ): gây khó chịu, xúc phạm.
- Revolting (tính từ): kinh tởm, ghê gớm.
- Disgusting (tính từ): ghê tởm, kinh khủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "repellant", nhưng có thể dùng "repel from" trong ngữ cảnh đẩy lùi.)
- The chemical repels insects from the garden. (Hóa chất xua đuổi côn trùng khỏi khu vườn.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp với "repellant", nhưng có thể liên quan đến ý nghĩa "đẩy lùi" như trong cụm "to be repellant to the senses": gây khó chịu cho giác quan.)
- The loud noise was repellant to the senses. (Tiếng ồn lớn gây khó chịu cho các giác quan.)