repellant

repellant

A strong insect repellant keeps the mosquitoes away.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gây khó chịu, đáng ghê tởm: "repellant" mô tả một thứ đó cực kỳ khó chịu, gây cảm giác ghê sợ hoặc muốn tránh xa.
    • tác dụng xua đuổi: "repellant" cũng chỉ khả năng đẩy lùi hoặc ngăn chặn một thứ đó.
  2. Danh từ:

    • Chất xua đuổi: "repellant" một chất hóa học hoặc vật liệu được sử dụng để xua đuổi côn trùng, động vật hoặc nước.
    • Khả năng đẩy lùi: "repellant" cũng có thể chỉ sức mạnh hoặc khả năng đẩy lùi một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The smell of rotting food is repellant to most people. (Mùi thức ăn thối rữa gây khó chịu cho hầu hết mọi người.)
    • He finds her obsequious behavior repellant. (Anh ấy thấy hành vi nịnh hót của ta thật đáng ghê tởm.)
  • Danh từ:

    • Apply insect repellant before going into the forest. (Bôi chất xua đuổi côn trùng trước khi vào rừng.)
    • This fabric is treated with a water repellant. (Loại vải này được xử lý bằng chất chống thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "repellant to someone": gây khó chịu hoặc ghê tởm đối với ai đó.

    • The idea of eating meat is repellant to her. (Ý tưởng ăn thịt điều đáng ghê tởm đối với ấy.)
  • "a repellant force": một lực đẩy lùi.

    • The magnetic repellant force keeps the objects apart. (Lực đẩy từ giữ các vật thể cách xa nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Repellent (tính từ/danh từ): cách viết khác phổ biến hơn của "repellant", mang cùng nghĩa.

    • This spray is an effective mosquito repellent. (Bình xịt này chất xua muỗi hiệu quả.)
  • Repel (động từ): xua đuổi, đẩy lùi.

    • The coat repels water. (Chiếc áo khoác chống thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Offensive (tính từ): gây khó chịu, xúc phạm.
  • Revolting (tính từ): kinh tởm, ghê gớm.
  • Disgusting (tính từ): ghê tởm, kinh khủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "repellant", nhưng có thể dùng "repel from" trong ngữ cảnh đẩy lùi.)
    • The chemical repels insects from the garden. (Hóa chất xua đuổi côn trùng khỏi khu vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp với "repellant", nhưng có thể liên quan đến ý nghĩa "đẩy lùi" như trong cụm "to be repellant to the senses": gây khó chịu cho giác quan.)
    • The loud noise was repellant to the senses. (Tiếng ồn lớn gây khó chịu cho các giác quan.)