repellently

repellently

A person recoils repellently from a plate of greasy food.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách đáng ghê tởm, một cách gây khó chịu: "repellently" mô tả cách thức một hành động hoặc đặc điểm nào đó được thực hiện hoặc thể hiện theo kiểu khiến người khác cảm thấy kinh tởm, khó chịu hoặc muốn tránh xa.

dụ sử dụng
  • (Anh ta trông béo một cách đáng ghê tởm sau nhiều năm ăn uống không lành mạnh.)
  • (Căn phòng bẩn đến mức đáng ghê tởm, với rác chất đốngmọi góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "repellently arrogant": kiêu ngạo một cách khó chịu, gây phản cảm.
    • His repellently arrogant attitude made everyone dislike him. (Thái độ kiêu ngạo một cách đáng ghê tởm của anh ta khiến mọi người không ưa.)
  • "repellently sweet": ngọt đến mức gây khó chịu (thường dùng cho mùi vị hoặc mùi hương).
    • The perfume was repellently sweet, like overripe fruit. (Nước hoa mùi ngọt đến mức khó chịu, giống như trái cây quá chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Repellent (adj): gây ghê tởm, gây khó chịu; (n): chất xua đuổi (côn trùng).
    • The repellent smell of the chemical kept the insects away. (Mùi hôi gây khó chịu của hóa chất đã xua đuổi côn trùng.)
  • Repel (v): đẩy lùi, xua đuổi, gây ghê tởm.
    • The strong odor repels most animals. (Mùi hôi nồng nặc xua đuổi hầu hết các loài động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgustingly: một cách kinh tởm.
    • The food was disgustingly salty. (Thức ăn mặn đến mức kinh tởm.)
  • Offensively: một cách xúc phạm, gây khó chịu.
    • He spoke offensively to the guests. (Anh ta nói chuyện một cách xúc phạm với khách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "repellently". Tuy nhiên, từ gốc "repel" có thể kết hợp với giới từ:
    • Repel from: xua đuổi khỏi.
      • The scent repels mosquitoes from the area. (Mùi hương xua đuổi muỗi khỏi khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp chứa "repellently". Tuy nhiên, ý nghĩa của thường xuất hiện trong các cụm từ như:
    • "to turn someone's stomach": khiến ai đó buồn nôn hoặc ghê tởm.
      • The repellently messy kitchen turned my stomach. (Căn bếp bừa bộn đến mức đáng ghê tởm khiến tôi buồn nôn.)