repellingly

repellingly

A person steps back from a repellingly fat piece of spoiled meat.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đáng ghê tởm, gây khó chịu hoặc đẩy lùi. "Repellingly" mô tả hành động hoặc trạng thái khiến người khác cảm thấy ghê sợ, chán ghét hoặc muốn tránh xa. Từ này thường dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của sự khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Mùi hôi nồng nặc một cách ghê tởm, khiến mọi người phải rời khỏi phòng.)
  • (Anh ta nói chuyện một cách khó chịu, với sự thô lỗ đến nỗi không ai muốn nghe.)
  • (Bức tranh xấu xí một cách ghê tởm, phủ đầy màu sắc hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Repellingly attractive": Một cụm từ mâu thuẫn, dùng để chỉ thứ đó vừa hấp dẫn vừa đáng sợ, khiến người ta vừa muốn nhìn vừa muốn tránh.

    • The villain had a repellingly attractive smile that chilled the audience. (Tên ác nhân nụ cười vừa hấp dẫn vừa ghê rợn, khiến khán giả lạnh sống lưng.)
  • "Repellingly honest": Chỉ sự thật trần trụi, khó chịu nhưng không thể phủ nhận.

    • Her comments were repellingly honest, leaving no room for comfort. (Những nhận xét của ấy trung thực đến mức khó chịu, không để lại chút thoải mái nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Repelling (tính từ): gây ghê tởm, đẩy lùi.
    • The repelling odor forced us to wear masks. (Mùi hôi ghê tởm buộc chúng tôi phải đeo khẩu trang.)
  • Repellent (tính từ/danh từ): khả năng đẩy lùi; chất xua đuổi.
    • This spray is an effective insect repellent. (Bình xịt này chất xua đuổi côn trùng hiệu quả.)
  • Repellently (trạng từ, đồng nghĩa với repellingly): một cách ghê tởm.
    • He acted repellently, ignoring all social norms. (Anh ta hành xử một cách ghê tởm, phớt lờ mọi chuẩn mực xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgustingly: một cách ghê tởm, kinh tởm.
  • Revoltingly: một cách nổi loạn, gây phẫn nộ (thường dùng để chỉ sự khó chịu mạnh mẽ).
  • Offensively: một cách xúc phạm, gây khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "repellingly", nhưng có thể kết hợp với động từ "to act" hoặc "to behave" để tạo thành cụm mô tả hành động.
    • She acted repellingly towards strangers. ( ấy cư xử một cách ghê tởm với người lạ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be repellingly bad": cực kỳ tồi tệ, đến mức không thể chấp nhận.
    • The movie was repellingly bad, with terrible acting and a boring plot. (Bộ phim tồi tệ đến mức ghê tởm, với diễn xuất tệ hại cốt truyện nhàm chán.)