repercuss

Định nghĩa

Động từ: - Gây ra hậu quả, tác động ngược: "repercuss" có nghĩa gây ra những ảnh hưởng không mong muốn, thường tiêu cực, lan tỏa từ một sự kiện hoặc hành động ban đầu. Từ này nhấn mạnh vào hiệu ứng dây chuyền hoặc phản ứng muộn màng.

dụ sử dụng
  • (Quyết định cắt giảm ngân sách sẽ gây ra hậu quả khắp toàn bộ hệ thống giáo dục.)
  • (Những lời nói bất cẩn của anh ấy đã tác động ngược đến danh tiếng của anh trong nhiều năm sau đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "repercuss on/upon": gây ảnh hưởng trở lại đối với ai hoặc cái .

    • The scandal repercussed heavily upon the company's stock price. (Vụ bê bối đã tác động nặng nề trở lại đến giá cổ phiếu của công ty.)
  • "repercuss through": lan tỏa qua một hệ thống hoặc cộng đồng.

    • The new policy will repercuss through all levels of the organization. (Chính sách mới sẽ gây hậu quả lan tỏa qua mọi cấp độ của tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Repercussion (danh từ): hậu quả, tác động dây chuyền.

    • The economic repercussions of the war were severe. (Những hậu quả kinh tế của cuộc chiến rất nghiêm trọng.)
  • Repercussive (tính từ): tính chất gây hậu quả lan tỏa.

    • The repercussions of the decision were felt in a repercussive manner. (Hậu quả của quyết định được cảm nhận theo cách lan tỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Echo: vang lại (thường dùng theo nghĩa bóng).
  • Reverberate: vọng lại, gây ảnh hưởng lan rộng.
  • Backlash: phản ứng dữ dội (thường tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Repercuss on: tác động ngược lên.
    • The failure of the project repercussed on the entire team. (Sự thất bại của dự án đã tác động ngược lên toàn bộ nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Cause a ripple effect: gây hiệu ứng gợn sóng (tương tự nghĩa của "repercuss").
    • One small mistake can cause a ripple effect of problems. (Một sai lầm nhỏ có thể gây ra hiệu ứng gợn sóng của các vấn đề.)
repercuss
The new policy could repercuss negatively on small businesses.