repetitious

repetitious

The music had a repetitious rhythm that made it easy to dance to.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lặp đi lặp lại, nhàm chán lặp lại: "repetitious" mô tả một điều đó đặc điểm được lặp lại nhiều lần, thường dẫn đến sự đơn điệu, tẻ nhạt hoặc thiếu sự mới mẻ.
dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu lặp đi lặp lại đến nỗi nhiều người đã ngủ gật.)
  • (Tôi thấy công việc nhập dữ liệu cực kỳ lặp đi lặp lại nhàm chán.)
  • (Phong cách viết của anh ấy lặp đi lặp lại, sử dụng cùng một cụm từ hết lần này đến lần khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "repetitious in nature": mang bản chất lặp lại.
    • The job is repetitious in nature, requiring the same steps every day. (Công việc mang bản chất lặp lại, yêu cầu các bước giống nhau mỗi ngày.)
  • "repetitious pattern": mô hình lặp lại.
    • The music has a repetitious pattern that becomes hypnotic. (Bản nhạc một mô hình lặp lại trở nên thôi miên.)
Biến thể từ gần giống
  • Repetition (danh từ): sự lặp lại.
    • Constant repetition helps you memorize vocabulary. (Sự lặp lại liên tục giúp bạn ghi nhớ từ vựng.)
  • Repetitive (tính từ): lặp đi lặp lại (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The work is repetitive and monotonous. (Công việc lặp đi lặp lại đơn điệu.)
  • Repetitively (trạng từ): một cách lặp đi lặp lại.
    • He tapped the table repetitively. (Anh ấy bàn một cách lặp đi lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Repetitive: lặp đi lặp lại (thường dùng thay thế cho "repetitious").
  • Monotonous: đơn điệu, buồn tẻ (nhấn mạnh sự nhàm chán do lặp lại).
  • Tedious: tẻ nhạt, dài dòng (thường do lặp lại hoặc kéo dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on (about something): nói đi nói lại về điều đó.
    • He went on and on about his holiday, making the story repetitious. (Anh ấy kể đi kể lại về kỳ nghỉ của mình, khiến câu chuyện trở nên lặp đi lặp lại.)
  • Repeat (oneself): lặp lại chính mình.
    • The teacher often repeats himself, making his lectures repetitious. (Giáo viên thường lặp lại chính mình, khiến bài giảng trở nên lặp đi lặp lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a broken record: như một cái đĩa hỏng (chỉ việc lặp đi lặp lại cùng một điều đến mức nhàm chán).
    • Stop talking like a broken record; your story is becoming repetitious. (Đừng nói như một cái đĩa hỏng nữa; câu chuyện của bạn đang trở nên lặp đi lặp lại.)