repetitiousness
Định nghĩa
Danh từ: Tính chất lặp đi lặp lại nhiều lần, sự dài dòng do lặp lại quá nhiều. "Repetitiousness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một văn bản, bài nói, hoặc hành động có quá nhiều sự lặp lại không cần thiết, dẫn đến sự nhàm chán hoặc dư thừa.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lặp đi lặp lại trong bài phát biểu của ông ấy khiến khán giả buồn chán đến phát khóc.)
- (Cô ấy chỉ trích tính lặp đi lặp lại của các tài liệu đào tạo.)
- (Tính lặp đi lặp lại của bài hát khiến nó khó nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "repetitiousness" thường được dùng trong ngữ cảnh phê bình văn học, nghệ thuật, hoặc giao tiếp, nhấn mạnh sự thiếu sáng tạo hoặc sự mệt mỏi do lặp lại gây ra.
- The novel's repetitiousness detracted from its overall impact. (Tính lặp đi lặp lại của cuốn tiểu thuyết đã làm giảm tác động tổng thể của nó.)
- Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "extreme", "tedious" để nhấn mạnh.
- The extreme repetitiousness of the data entry task led to employee burnout. (Sự lặp đi lặp lại cực độ của công việc nhập dữ liệu dẫn đến kiệt sức ở nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Repetitious (tính từ): mang tính lặp đi lặp lại.
- His repetitious remarks annoyed everyone. (Những nhận xét lặp đi lặp lại của anh ấy làm mọi người khó chịu.)
- Repetitiveness (danh từ, đồng nghĩa): sự lặp đi lặp lại (thường dùng thay thế cho "repetitiousness").
- Repetition (danh từ): hành động lặp lại, sự lặp lại (không mang sắc thái tiêu cực mạnh).
- Repetition is key to learning. (Sự lặp lại là chìa khóa của việc học.)
Từ đồng nghĩa
- Redundancy: sự dư thừa, thừa thãi (nhấn mạnh sự không cần thiết).
- The redundancy of the report made it tedious. (Sự dư thừa của báo cáo khiến nó trở nên tẻ nhạt.)
- Verboseness: sự dài dòng, lắm lời (nhấn mạnh vào lượng từ ngữ nhiều hơn là lặp lại).
- Monotony: sự đơn điệu, nhàm chán (nhấn mạnh vào sự thiếu biến đổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "repetitiousness", nhưng có thể kết hợp với động từ "to avoid" hoặc "to reduce": - To avoid repetitiousness: tránh sự lặp đi lặp lại. - She revised her essay to avoid repetitiousness. (Cô ấy sửa lại bài luận để tránh sự lặp đi lặp lại.) - To reduce repetitiousness: giảm bớt sự lặp đi lặp lại. - The editor suggested reducing the repetitiousness of the text. (Biên tập viên đề nghị giảm bớt sự lặp đi lặp lại của văn bản.)
Thành ngữ liên quan
- To go on and on: nói đi nói lại mãi một điều, thể hiện ý tương tự "repetitiousness".
- He just went on and on about his vacation. (Anh ấy cứ nói đi nói lại mãi về kỳ nghỉ của mình.)