repetitively
The designer placed the same border pattern repetitively around the advertisement.
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách lặp đi lặp lại, mang tính chất lặp lại nhiều lần, thường theo một khuôn mẫu hoặc trình tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Cỗ máy vận hành một cách lặp đi lặp lại, thực hiện cùng một nhiệm vụ mỗi mười giây.)
- (Anh ấy gõ bút lặp đi lặp lại lên bàn, một dấu hiệu cho thấy sự thiếu kiên nhẫn của mình.)
- (Kiểu viền hiển thị này được sử dụng một cách lặp đi lặp lại trong quảng cáo để thu hút sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"repetitively stressed": bị căng thẳng do lặp đi lặp lại (thường dùng trong kỹ thuật, y học).
- The repetitive motion caused the tendon to become repetitively stressed. (Chuyển động lặp đi lặp lại khiến gân bị căng thẳng do lặp lại.)
"repetitively patterned": có hoa văn lặp đi lặp lại.
- The fabric was repetitively patterned with small flowers. (Tấm vải có hoa văn lặp đi lặp lại với những bông hoa nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Repetitive (tính từ): mang tính lặp lại.
- The work is very repetitive and boring. (Công việc rất lặp đi lặp lại và nhàm chán.)
- Repetition (danh từ): sự lặp lại.
- Repetition is key to learning a new language. (Sự lặp lại là chìa khóa để học một ngôn ngữ mới.)
- Repetitiveness (danh từ): tính chất lặp đi lặp lại.
- The repetitiveness of the task made it hard to concentrate. (Tính chất lặp đi lặp lại của nhiệm vụ khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Monotonously: một cách đơn điệu, lặp lại không thay đổi.
- The clock ticked monotonously in the silent room. (Đồng hồ tích tắc một cách đơn điệu trong căn phòng im lặng.)
- Repeatedly: nhiều lần, lặp đi lặp lại (nhấn mạnh vào số lần hơn là cách thức).
- She repeatedly asked the same question. (Cô ấy lặp đi lặp lại cùng một câu hỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go on repetitively: tiếp diễn một cách lặp đi lặp lại.
- The same argument went on repetitively without any resolution. (Cùng một cuộc tranh luận tiếp diễn một cách lặp đi lặp lại mà không có giải pháp nào.)
- Do something repetitively: làm điều gì đó một cách lặp đi lặp lại.
- He does the same exercises repetitively every morning. (Anh ấy thực hiện cùng một bài tập một cách lặp đi lặp lại mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Like a broken record: như một chiếc đĩa hỏng (nói đi nói lại một điều, thường mang nghĩa tiêu cực).
- He keeps talking about his problems repetitively, like a broken record. (Anh ấy cứ nói về vấn đề của mình một cách lặp đi lặp lại, như một chiếc đĩa hỏng.)