repetitiveness

repetitiveness

The teacher highlighted the repetitiveness of the essay's structure.

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất lặp đi lặp lại, sự lặp lại quá mức.
Repetitiveness chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một hành động, lời nói, hoặc sự vật được lặp lại nhiều lần, thường gây cảm giác nhàm chán hoặc dư thừa. Từ này nhấn mạnh vào sự lặp lại gây ra sự dài dòng hoặc thiếu đa dạng.

dụ sử dụng
  • (Sự lặp đi lặp lại của thói quen hàng ngày khiến anh ấy cảm thấy chán nản.)
  • (Bài phát biểu của ấy bị chỉ trích tính lặp lại, ấy cứ nói đi nói lại cùng một luận điểm.)
  • (Sự lặp lại quá mức của bản nhạc khiến người nghe khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoid repetitiveness in writing": Tránh sự lặp lại trong văn viết để giữ cho nội dung sinh động hấp dẫn.
    • To improve your essay, try to avoid repetitiveness by using synonyms.
      (Để cải thiện bài luận của bạn, hãy cố gắng tránh sự lặp lại bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa.)
  • "The repetitiveness of the task": Tính lặp đi lặp lại của công việc, thường ám chỉ sự đơn điệu.
    • The repetitiveness of the assembly line work led to low employee morale.
      (Tính lặp đi lặp lại của công việc trên dây chuyền lắp ráp dẫn đến tinh thần nhân viên thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Repetitive (tính từ): mang tính lặp lại, lặp đi lặp lại.
    • The repetitive noise from the construction site was distracting.
      (Tiếng ồn lặp đi lặp lại từ công trường xây dựng thật gây mất tập trung.)
  • Repetition (danh từ): sự lặp lại (hành động hoặc kết quả của việc lặp lại).
    • Repetition is key to learning a new skill.
      (Sự lặp lại chìa khóa để học một kỹ năng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Redundancy (sự dư thừa): nhấn mạnh vào việc lặp lại không cần thiết, gây lãng phí.
    • The redundancy of the instructions confused the team.
      (Sự dư thừa của các hướng dẫn đã làm đội ngũ bối rối.)
  • Monotony (sự đơn điệu): chỉ sự lặp lại gây nhàm chán, thiếu thay đổi.
    • The monotony of the landscape made the drive feel longer.
      (Sự đơn điệu của cảnh quan khiến chuyến lái xe có vẻ dài hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến repetitiveness, nhưng có thể kết hợp với động từ "lead to" (dẫn đến) hoặc "result in" (kết quả là) để diễn tả hậu quả. - The repetitiveness of the exercises leads to boredom.
(Sự lặp lại của các bài tập dẫn đến sự chán nản.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với repetitiveness, nhưng có thể liên hệ đến "like a broken record" (như một cái đĩa hỏng) – chỉ việc lặp đi lặp lại cùng một điều. - He talks like a broken record, always repeating the same stories, which shows the repetitiveness of his speech.
(Anh ấy nói như một cái đĩa hỏng, luôn lặp lại những câu chuyện , điều này cho thấy sự lặp lại trong bài nói của anh ấy.)