rephrase
Định nghĩa
- Động từ:
- Diễn đạt lại, nói lại bằng cách khác: "rephrase" có nghĩa là diễn đạt cùng một ý tưởng hoặc thông điệp nhưng sử dụng những từ ngữ khác nhau, thường để làm rõ nghĩa hơn hoặc tránh hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn có thể diễn đạt lại câu đó không? Tôi không hiểu nó.)
- (Cô ấy đã diễn đạt lại câu hỏi của mình để làm rõ hơn.)
- (Giáo viên yêu cầu học sinh diễn đạt lại câu trả lời của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rephrase something in simpler terms": diễn đạt lại điều gì đó bằng những thuật ngữ đơn giản hơn.
- He rephrased the complex theory in simpler terms for the beginners. (Anh ấy đã diễn đạt lại lý thuyết phức tạp bằng những thuật ngữ đơn giản hơn cho người mới bắt đầu.)
- "to rephrase a statement": nói lại một phát biểu.
- The politician rephrased his statement to avoid controversy. (Chính trị gia đã nói lại phát biểu của mình để tránh tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rephrasing (danh động từ): hành động diễn đạt lại.
- Rephrasing is a useful skill in writing. (Diễn đạt lại là một kỹ năng hữu ích trong viết lách.)
- Rephrased (quá khứ phân từ): đã được diễn đạt lại.
- The rephrased version was much easier to understand. (Phiên bản đã được diễn đạt lại dễ hiểu hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Paraphrase: diễn giải, nói lại bằng từ ngữ khác (thường dùng trong văn viết hoặc học thuật).
- Reword: viết lại bằng từ ngữ khác (thường nhấn mạnh vào việc thay đổi từ ngữ).
- Restate: nói lại, phát biểu lại (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reformulate: xây dựng lại công thức hoặc cách diễn đạt.
- He reformulated his argument to make it more persuasive. (Anh ấy đã xây dựng lại lập luận của mình để làm cho nó thuyết phục hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Put something in other words: nói điều gì đó bằng cách khác.
- Let me put it in other words: we need to save money. (Hãy để tôi nói bằng cách khác: chúng ta cần tiết kiệm tiền.)