rephrasing

rephrasing

She is rephrasing the sentence to make it clearer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự diễn đạt lại, sự viết lại (một từ hoặc cụm từ): "rephrasing" chỉ hành động thay đổi cách diễn đạt của một từ hoặc cụm từ cụ thể không làm thay đổi nghĩa gốc. Đây quá trình điều chỉnh ngôn ngữ để làm hơn hoặc phù hợp hơn với ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher asked for a rephrasing of the sentence to make it clearer. (Giáo viên yêu cầu sự diễn đạt lại câu để làm cho rõ ràng hơn.)
    • His rephrasing of the question helped everyone understand. (Việc diễn đạt lại câu hỏi của anh ấy đã giúp mọi người hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to require rephrasing": yêu cầu phải diễn đạt lại.

    • The original statement was too vague and required rephrasing. (Tuyên bố ban đầu quá mơ hồ yêu cầu phải diễn đạt lại.)
  • "a rephrasing of the argument": một cách trình bày lại lập luận.

    • The lawyer offered a rephrasing of the argument to make it more persuasive. (Luật sư đưa ra một cách trình bày lại lập luận để làm thuyết phục hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rephrase (động từ): diễn đạt lại.

    • Can you rephrase that sentence for me? (Bạn có thể diễn đạt lại câu đó cho tôi không?)
  • Rephrasing (động từ, dạng V-ing): đang diễn đạt lại.

    • She is rephrasing the instructions for clarity. ( ấy đang diễn đạt lại hướng dẫn để rõ ràng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Paraphrasing: diễn giải, viết lại bằng từ ngữ khác (thường dùng cho toàn bộ đoạn văn, không chỉ từ hoặc cụm từ).
  • Rewording: đổi từ ngữ, viết lại bằng từ khác.
  • Reformulation: sự định dạng lại, sự trình bày lại (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put something in other words: nói hoặc viết lại bằng từ ngữ khác.

    • Let me put that in other words so you understand. (Hãy để tôi nói lại bằng từ ngữ khác để bạn hiểu.)
  • Say something again differently: nói lại điều đó theo cách khác.

    • He said it again differently to avoid confusion. (Anh ấy nói lại điều đó theo cách khác để tránh nhầm lẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • Put a different spin on something: trình bày lại điều đó theo một góc nhìn khác (thường mang tính thuyết phục hoặc thay đổi quan điểm).
    • The journalist put a different spin on the news report. (Nhà báo đã trình bày lại bản tin theo một góc nhìn khác.)