replaceability

replaceability

A spare part sits on the shelf, demonstrating its replaceability.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính có thể thay thế: "replaceability" chỉ khả năng hoặc đặc tính của một vật, người, hoặc khái niệm có thể được thay thế bằng một vật, người, hoặc khái niệm khác không làm thay đổi chức năng hoặc giá trị tổng thể. Đây một thuộc tính của tính trao đổi, dựa trên việc có thể thay thế được.

dụ sử dụng
  • (Tính có thể thay thế của các bộ phận máy làm cho việc bảo trì rẻ hơn.)
  • (Trong một nhóm, tính có thể thay thế của mỗi thành viên đảm bảo công việc tiếp tục ngay cả khi ai đó rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assess the replaceability": đánh giá khả năng thay thế.
    • Engineers must assess the replaceability of components in the design phase. (Các kỹ sư phải đánh giá tính có thể thay thế của các thành phần trong giai đoạn thiết kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Replaceable (tính từ): có thể thay thế được.
    • These batteries are replaceable. (Những pin này có thể thay thế được.)
  • Replacement (danh từ): sự thay thế hoặc vật thay thế.
    • We need a replacement for the broken chair. (Chúng tôi cần một vật thay thế cho chiếc ghế hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitutability: tính có thể thay thế (thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc kỹ thuật).
  • Interchangeability: tính có thể hoán đổi cho nhau (nhấn mạnh sự tương đương về chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Replace with: thay thế bằng.
    • They replaced the old system with a new one. (Họ đã thay thế hệ thống bằng một hệ thống mới.)
  • Replace by: được thay thế bởi.
    • The manager was replaced by a younger candidate. (Người quản lý đã được thay thế bởi một ứng viên trẻ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • A dime a dozen: rất nhiều, dễ thay thế (thường dùng để chỉ sự phổ biến dễ thay thế).
    • In this industry, entry-level workers are a dime a dozen. (Trong ngành này, công nhân đầu vào rất nhiều dễ thay thế.)