replanter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trồng lại: Hành động đưa một cây hoặc thực vật trở lại vào đất, thường là ở một vị trí mới hoặc sau khi nó đã được di chuyển hoặc nhổ lên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut replanter ces fleurs dans un endroit plus ensoleillé. (Cần phải trồng lại những bông hoa này ở một nơi có nhiều nắng hơn.)
- Après la tempête, les villageois ont aidé à replanter les arbres déracinés. (Sau cơn bão, dân làng đã giúp trồng lại những cây bị bật gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Replanter le décor": (Nghĩa bóng) Tái tạo lại một bối cảnh, một tình huống; bắt đầu lại từ đầu trong một môi trường mới.
- Après son divorce, elle a décidé de replanter le décor en changeant de ville. (Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định tái tạo lại cuộc sống bằng cách chuyển đến một thành phố khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Planter (ngoại động từ): trồng (cây).
- Repiquer (ngoại động từ): cấy lại, tỉa cây con sang chỗ khác để trồng (thường dùng cho rau, hoa nhỏ).
- Transplanter (ngoại động từ): cấy ghép (trong y học); chuyển cây sang chỗ khác để trồng.
Từ đồng nghĩa
- Remettre en terre: đặt lại xuống đất.
- Transplanter (nghĩa thực vật): chuyển cây sang chỗ khác để trồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "replanter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "replanter".
ngoại động từ
- trồng lại
- Replanter une forêttrồng lại một khu rừng
- dépoter une plante et la replanterđánh một cây khỏi chậu và đưa trồng lại