replicate

Định nghĩa

Động từ: - Sao chép, tái tạo chính xác: "Replicate" có nghĩa tạo ra một bản sao hoặc thực hiện lại một hành động, quá trình, hoặc kết quả một cách chính xác như bản gốc. - Nhân đôi (sinh học): Trong sinh học, "replicate" chỉ quá trình một tế bào hoặc phân tử (như DNA) tự sao chép để tạo ra bản sao giống hệt. - Lặp lại (thành tích): "Replicate" cũng được dùng để chỉ việc lặp lại một thành công hoặc màn trình diễn xuất sắc.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã cố gắng tái tạo lại thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
  • (Anh ấy không bao giờ có thể lặp lại màn trình diễn ảo thuật xuất sắc của mình.)
  • (Các tế bào nhân đôi để sửa chữa các bị tổn thương.)
  • (Virus tự nhân lên bên trong cơ thể vật chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replicate a study": lặp lại một nghiên cứu để kiểm tra tính chính xác.
    • Other researchers failed to replicate the study's findings. (Các nhà nghiên cứu khác đã thất bại trong việc lặp lại các phát hiện của nghiên cứu.)
  • "to replicate a design": sao chép một thiết kế.
    • The company replicated the successful design for their new product. (Công ty đã sao chép thiết kế thành công cho sản phẩm mới của họ.)
  • "self-replicate": tự sao chép (thường dùng trong sinh học hoặc công nghệ).
    • The computer virus can self-replicate and spread rapidly. (Virus máy tính có thể tự sao chép lây lan nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Replication (danh từ): sự sao chép, sự nhân đôi.
    • DNA replication is essential for cell division. (Sự nhân đôi DNA rất cần thiết cho quá trình phân chia tế bào.)
  • Replicable (tính từ): có thể sao chép được.
    • The results of the experiment are replicable. (Kết quả của thí nghiệm có thể được sao chép lại.)
  • Replicator (danh từ): người hoặc thiết bị sao chép.
    • The replicator can produce exact copies of the original. (Thiết bị sao chép có thể tạo ra các bản sao chính xác của bản gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Copy: sao chép.
  • Duplicate: nhân đôi, làm bản sao.
  • Reproduce: tái tạo, sinh sản.
  • Imitate: bắt chước (nhấn mạnh hành động làm theo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp từ "replicate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp từ "replicate".

replicate
The scientist attempts to replicate the experiment in the lab.