replication
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sao chép, bản sao: "replication" chỉ hành động hoặc kết quả của việc tạo ra một bản sao chính xác của một vật gì đó, không phải bản gốc.
- Sự lặp lại thí nghiệm: Trong khoa học, "replication" là việc lặp lại một thí nghiệm để kiểm tra độ tin cậy của kết luận.
- Sự dội lại (âm thanh): "replication" cũng có thể chỉ sự lặp lại của âm thanh do phản xạ sóng âm.
- Sự tái bản (sinh học): Trong di truyền học, "replication" là quá trình DNA tự nhân đôi trước khi tế bào phân chia.
- Lời đáp lại (pháp lý): Trong luật pháp, "replication" là lời biện hộ của nguyên đơn để trả lời lời bào chữa của bị đơn.
- Câu trả lời nhanh: "replication" còn có nghĩa là một câu trả lời nhanh, thường là sắc sảo hoặc chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
Sự sao chép, bản sao:
- The painting is a replication of the original masterpiece. (Bức tranh này là một bản sao của kiệt tác gốc.)
Sự lặp lại thí nghiệm:
- Scientists will not believe an experimental result until they have seen at least one replication. (Các nhà khoa học sẽ không tin vào kết quả thí nghiệm cho đến khi họ thấy ít nhất một lần lặp lại.)
Sự dội lại (âm thanh):
- She could hear the replication of her own footsteps in the empty hall. (Cô ấy có thể nghe thấy tiếng dội lại của bước chân mình trong hành lang trống.)
Sự tái bản (sinh học):
- DNA replication is essential for cell division. (Sự tái bản DNA là cần thiết cho quá trình phân chia tế bào.)
Lời đáp lại (pháp lý):
- The plaintiff filed a replication to the defendant's plea. (Nguyên đơn đã nộp lời đáp lại lời bào chữa của bị đơn.)
Câu trả lời nhanh:
- His replication to the criticism was witty and sharp. (Câu trả lời nhanh của anh ấy trước lời chỉ trích thật hóm hỉnh và sắc sảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a replication of": là một bản sao của.
- The new software is a replication of the original program. (Phần mềm mới là một bản sao của chương trình gốc.)
"replication study": nghiên cứu lặp lại.
- A replication study was conducted to confirm the findings. (Một nghiên cứu lặp lại đã được tiến hành để xác nhận các phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Replicate (động từ): sao chép, lặp lại.
- The experiment needs to be replicated in other labs. (Thí nghiệm cần được lặp lại trong các phòng thí nghiệm khác.)
Replicable (tính từ): có thể sao chép, có thể lặp lại.
- The results are not replicable under different conditions. (Kết quả không thể lặp lại trong các điều kiện khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Copy: bản sao.
- Duplicate: bản sao chính xác.
- Repetition: sự lặp lại.
- Echo: tiếng vọng (cho nghĩa âm thanh).
- Rejoinder: lời đáp lại (cho nghĩa pháp lý hoặc câu trả lời nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Replicate from: sao chép từ.
- The design was replicated from an ancient manuscript. (Thiết kế được sao chép từ một bản thảo cổ.)
Thành ngữ liên quan
- "Replication is the key to validity": Sự lặp lại là chìa khóa của tính xác thực (thường dùng trong khoa học).
- In science, replication is the key to validity of any experiment. (Trong khoa học, sự lặp lại là chìa khóa cho tính xác thực của bất kỳ thí nghiệm nào.)