reply-paid
Định nghĩa
Tính từ: - Trả trước phí trả lời: "reply-paid" mô tả một loại thư, bưu thiếp hoặc phong bì mà người gửi đã thanh toán trước chi phí để người nhận có thể gửi thư trả lời mà không phải trả thêm tiền. Đây là một hình thức tiện lợi, thường được dùng trong thư tín thương mại hoặc khảo sát.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng sử dụng phong bì trả trước phí trả lời để gửi phản hồi của bạn.)
- (Cuộc khảo sát có kèm một bưu thiếp trả trước phí trả lời để thuận tiện cho bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reply-paid postcard": bưu thiếp có phí trả lời được trả trước.
- The company sent a reply-paid postcard to collect customer feedback. (Công ty đã gửi một bưu thiếp trả trước phí trả lời để thu thập phản hồi của khách hàng.)
- "reply-paid envelope": phong bì có phí trả lời được trả trước.
- The charity included a reply-paid envelope for donations. (Tổ chức từ thiện đã kèm một phong bì trả trước phí trả lời để nhận quyên góp.)
Biến thể và từ gần giống
- Prepaid reply: cụm từ đồng nghĩa, chỉ việc trả trước phí cho thư trả lời.
- Freepost (Anh): hình thức tương tự, nơi người nhận không phải trả phí gửi thư.
Từ đồng nghĩa
- Prepaid: trả trước (nói chung về phí dịch vụ).
- Postage-paid: phí bưu điện đã được trả (thường dùng cho thư hoặc bưu kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reply to: trả lời (ai đó hoặc thư từ).
- Please reply to this letter within a week. (Vui lòng trả lời thư này trong vòng một tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Return the favor: đáp lại ân huệ (không liên quan trực tiếp đến bưu điện, nhưng dùng trong ngữ cảnh đáp lại).
- He helped me, so I will return the favor. (Anh ấy đã giúp tôi, vì vậy tôi sẽ đáp lại.)