repoint
Định nghĩa
- Động từ:
- Trát lại mạch vữa: "repoint" chỉ hành động sửa chữa hoặc thay mới lớp vữa ở các mạch (khe) giữa các viên gạch, đá trong một bức tường hoặc cấu trúc xây dựng. Công việc này thường được thực hiện để gia cố, chống thấm hoặc cải thiện vẻ ngoài của bề mặt.
- Làm mới mạch vữa (ống khói): Trong ngữ cảnh cụ thể, "repoint" có thể được dùng để nói về việc trát lại mạch vữa của một ống khói.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ xây phải trát lại mạch vữa của bức tường gạch cũ để ngăn nước thấm vào.)
- (Chúng tôi đã thuê một chuyên gia để làm mới mạch vữa ống khói trước mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to repoint a structure": trát lại mạch vữa cho một công trình xây dựng.
- The historical building was carefully repointed to preserve its original appearance. (Tòa nhà lịch sử đã được trát lại mạch vữa một cách cẩn thận để bảo tồn diện mạo ban đầu.)
"repointing mortar": loại vữa được sử dụng trong quá trình trát lại.
- Lime-based mortar is often used for repointing old walls. (Vữa gốc vôi thường được dùng để trát lại mạch vữa cho các bức tường cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Repointing (danh động từ): quá trình hoặc kết quả của việc trát lại mạch vữa.
- Repointing is essential for maintaining the integrity of a brick structure. (Việc trát lại mạch vữa là cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của một cấu trúc gạch.)
Point (động từ): trát mạch vữa lần đầu tiên (khi xây mới).
- After laying the bricks, the workers will point the joints. (Sau khi xếp gạch, các công nhân sẽ trát mạch vữa.)
Từ đồng nghĩa
Tuckpoint: trát mạch vữa (thường dùng trong xây dựng chuyên nghiệp, nhấn mạnh kỹ thuật).
- Tuckpointing is a more decorative form of repointing. (Tuckpointing là một hình thức trát mạch vữa mang tính trang trí hơn.)
Grout: chít mạch (thường dùng cho gạch ốp lát, nhưng có thể áp dụng cho tường gạch trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Point up: trát lại mạch vữa (đồng nghĩa với "repoint", thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- We need to point up the wall before painting. (Chúng ta cần trát lại mạch vữa của bức tường trước khi sơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "repoint". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng, cụm từ "a repointed wall" có thể được dùng để chỉ một bức tường đã được sửa chữa kỹ lưỡng, tượng trưng cho sự bảo trì hoặc phục hồi.