report out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Trình báo lại (một dự luật) sau khi xem xét và sửa đổi cho một cơ quan lập pháp: "report out" là hành động mà một ủy ban lập pháp trả lại một dự luật đã được nghiên cứu, thảo luận và chỉnh sửa cho toàn thể quốc hội hoặc cơ quan lập pháp để tiếp tục xem xét hoặc bỏ phiếu.
Ví dụ sử dụng
- (Ủy ban đã bỏ phiếu để trình báo lại dự luật về bảo vệ môi trường.)
- (Sau nhiều tuần điều trần, tiểu ban cuối cùng đã trình báo lại đề xuất cải cách thuế.)
- (Dự luật đã được trình báo lại từ ủy ban tư pháp với các sửa đổi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to report a bill out of committee": trình báo một dự luật ra khỏi ủy ban.
- The House Ways and Means Committee reported the healthcare bill out to the full House. (Ủy ban Phương tiện và Thu nhập Hạ viện đã trình báo dự luật y tế ra toàn thể Hạ viện.)
"to report out without recommendation": trình báo lại mà không có khuyến nghị.
- The committee reported the bill out without recommendation, leaving the decision to the full chamber. (Ủy ban đã trình báo lại dự luật mà không có khuyến nghị, để lại quyết định cho toàn thể hội trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Report (động từ): báo cáo, tường trình.
- The committee will report its findings next week. (Ủy ban sẽ báo cáo kết quả của mình vào tuần tới.)
- Report out là một cụm động từ đặc biệt trong ngữ cảnh lập pháp, không có biến thể trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Submit for consideration: trình lên để xem xét.
- Return to the floor: trả lại cho hội trường (toàn thể cơ quan lập pháp).
- Advance to the full body: chuyển tiếp lên toàn thể cơ quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Report back: báo cáo lại (thông tin hoặc kết quả).
- The envoy reported back to the president on the negotiations. (Phái viên đã báo cáo lại với tổng thống về các cuộc đàm phán.)
- Report in: báo cáo có mặt hoặc báo cáo tình hình.
- All soldiers must report in at 0800 hours. (Tất cả binh sĩ phải báo cáo có mặt lúc 08:00.)
Thành ngữ liên quan
- Report out chủ yếu là thuật ngữ chuyên ngành lập pháp, không có thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp.