reportable
Định nghĩa
Tính từ: "reportable" mô tả một điều gì đó đáng được báo cáo, cần phải báo cáo, hoặc có thể được báo cáo.
Đáng được báo cáo (về mặt giá trị hoặc ý nghĩa): Dùng để chỉ một sự việc, kết quả, hoặc thông tin có tầm quan trọng đủ để được ghi nhận, thông báo, hoặc đưa vào báo cáo.
- Ví dụ: Sau nhiều năm nghiên cứu, không có kết quả nào "reportable" (đáng báo cáo) được tìm ra.
Cần phải được báo cáo (theo quy định pháp luật): Dùng để chỉ thu nhập, sự kiện, hoặc giao dịch mà pháp luật yêu cầu phải khai báo hoặc thông báo cho cơ quan chức năng.
- Ví dụ: Thu nhập từ việc làm thêm là "reportable" (cần phải báo cáo) với cơ quan thuế.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học cho biết kết quả không đáng báo cáo vì chúng quá nhỏ.)
- (Tất cả thu nhập cần phải báo cáo phải được khai trên tờ khai thuế của bạn.)
- (Bất kỳ tai nạn nào gây thương tích đều cần phải báo cáo cho ủy ban an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reportable event": sự kiện cần báo cáo (thường dùng trong y tế, an toàn lao động, hoặc tài chính).
- The hospital must record all "reportable events" such as medication errors. (Bệnh viện phải ghi lại tất cả các sự kiện cần báo cáo, chẳng hạn như sai sót về thuốc.)
- "Reportable income": thu nhập chịu thuế hoặc phải khai báo.
- Interest earned from savings accounts is considered "reportable income". (Tiền lãi từ tài khoản tiết kiệm được coi là thu nhập phải báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Report (động từ): báo cáo.
- She will report the incident to the manager. (Cô ấy sẽ báo cáo sự việc cho quản lý.)
- Reportable (danh từ): (hiếm) điều đáng báo cáo.
- This case is a "reportable" under the new regulations. (Trường hợp này là một điều đáng báo cáo theo quy định mới.)
- Unreportable (tính từ): không thể hoặc không cần báo cáo.
- Minor expenses are "unreportable". (Các chi phí nhỏ không cần báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Notable: đáng chú ý (nhấn mạnh tầm quan trọng).
- The findings were "notable" enough to be published. (Các phát hiện đủ đáng chú ý để được công bố.)
- Declarable: cần khai báo (thường dùng trong thuế hoặc hải quan).
- Goods over a certain value are "declarable". (Hàng hóa có giá trị trên một mức nhất định cần phải khai báo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "reportable", nhưng liên quan đến động từ "report"):
- Report back: báo cáo lại.
- Please report back to me after the meeting. (Vui lòng báo cáo lại cho tôi sau cuộc họp.)
- Report to: báo cáo cho (ai đó).
- All staff report to the department head. (Tất cả nhân viên báo cáo cho trưởng phòng.)
Thành ngữ liên quan
- It's not worth reporting: không đáng báo cáo.
- The issue is so small that it's not worth reporting. (Vấn đề quá nhỏ nên không đáng báo cáo.)