reportedly
Định nghĩa
Trạng từ: "reportedly" có nghĩa là "theo như báo cáo" hoặc "theo lời đồn", dùng để diễn tả một thông tin được cho là đúng dựa trên các nguồn tin hoặc báo cáo, nhưng chưa được xác nhận chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được cho là tình nhân của ông ta trong nhiều năm.)
- (Công ty được cho là đang lên kế hoạch sa thải hàng trăm công nhân.)
- (Anh ta được cho là đã kiếm được hàng triệu đô la từ thương vụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reportedly" thường được dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt là trong báo chí, để tránh khẳng định chắc chắn về một sự kiện chưa được kiểm chứng.
- Có thể kết hợp với các động từ như "is", "was", "are", "were" để tạo thành cấu trúc bị động.
- The suspect was reportedly seen near the crime scene. (Nghi phạm được cho là đã được nhìn thấy gần hiện trường vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Report (động từ/danh từ): báo cáo, tường trình.
- The news report said the storm was coming. (Bản tin báo cáo rằng cơn bão đang đến.)
- Reported (tính từ): được báo cáo, được tường thuật.
- The reported number of casualties is still uncertain. (Số thương vong được báo cáo vẫn chưa chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Allegedly: được cho là, bị cáo buộc (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc pháp lý).
- He allegedly stole the money. (Anh ta bị cáo buộc đã ăn cắp tiền.)
- Supposedly: được cho là, có lẽ (mang tính phỏng đoán).
- She is supposedly an expert in the field. (Cô ấy được cho là một chuyên gia trong lĩnh vực này.)
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "reportedly".
Thành ngữ liên quan
- According to reports: theo như các báo cáo.
- According to reports, the meeting has been postponed. (Theo như các báo cáo, cuộc họp đã bị hoãn lại.)
- As reported: như đã được báo cáo.
- As reported earlier, the project is on schedule. (Như đã được báo cáo trước đó, dự án đang đúng tiến độ.)