reporting weight
Định nghĩa
Danh từ ghép: "reporting weight" (cân nặng báo cáo) dùng để chỉ trọng lượng cơ thể của một người (thường là vận động viên) vào đầu mùa giải, khi họ lần đầu tiên đến tập luyện và báo cáo với huấn luyện viên hoặc ban tổ chức. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong thể thao, đặc biệt là các môn có phân hạng cân nặng như đấu vật, quyền Anh, cử tạ.
Ví dụ sử dụng
- (Cân nặng báo cáo của đô vật là 85 kg, nhưng anh ấy dự định thi đấu ở mức 80 kg.)
- (Huấn luyện viên ghi lại cân nặng báo cáo của mỗi vận động viên vào đầu mùa giải để theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set a reporting weight": ấn định mức cân nặng báo cáo.
- The team requires all boxers to set a reporting weight before the first training session. (Đội yêu cầu tất cả võ sĩ quyền Anh ấn định cân nặng báo cáo trước buổi tập đầu tiên.)
- "to be under/over reporting weight": thấp hơn/cao hơn so với cân nặng báo cáo.
- If an athlete is significantly over their reporting weight, they may face penalties. (Nếu một vận động viên cao hơn đáng kể so với cân nặng báo cáo, họ có thể bị phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Weight class (n): hạng cân (trong thi đấu).
- He moved up a weight class after increasing his reporting weight. (Anh ấy chuyển lên hạng cân cao hơn sau khi tăng cân nặng báo cáo.)
- Report weight (v): báo cáo cân nặng.
- Athletes must report weight at the official weigh-in. (Vận động viên phải báo cáo cân nặng tại buổi cân chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Initial weight: cân nặng ban đầu.
- Baseline weight: cân nặng cơ sở (dùng làm mốc so sánh).
Các cụm từ liên quan
- Weigh-in (n): buổi cân chính thức (thường diễn ra trước trận đấu).
- The weigh-in is scheduled for 8 AM tomorrow. (Buổi cân chính thức được lên lịch lúc 8 giờ sáng mai.)
Thành ngữ liên quan
- Make weight: đạt đúng hạng cân quy định (thường bằng cách giảm cân trước trận đấu).
- He struggled to make weight for the championship fight. (Anh ấy gặp khó khăn để đạt đúng hạng cân cho trận đấu vô địch.)