reporting

reporting

The journalist's reporting on the local election was thorough and balanced.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Báo cáo, tường trình: "reporting" chỉ hành động hoặc quá trình thu thập trình bày thông tin dưới dạng báo cáo, đặc biệt trong lĩnh vực báo chí hoặc truyền thông.
    • Tin tức, phóng sự: "reporting" còn dùng để chỉ các tin tức được trình bày bởi các phóng viên cho báo chí, đài phát thanh hoặc truyền hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newspaper's reporting on the election was fair and balanced. (Báo cáo của tờ báo về cuộc bầu cử rất công bằng cân bằng.)
    • Investigative reporting takes a lot of time and effort. (Báo cáo điều tra đòi hỏi nhiều thời gian công sức.)
    • They accused the paper of biased reporting of race relations. (Họ buộc tội tờ báo báo cáo thiên vị về các mối quan hệ chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reporting to": báo cáo cho ai đó (trong môi trường công việc).

    • She is the manager reporting directly to the CEO. ( ấy quản lý báo cáo trực tiếp cho giám đốc điều hành.)
  • "Reporting in": báo cáo tình hình (thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức).

    • All soldiers are required to report in by 0800 hours. (Tất cả binh lính phải báo cáo tình hình trước 8 giờ sáng.)
  • "Reporting live": tường thuật trực tiếp (trong truyền hình).

    • The journalist is reporting live from the scene of the accident. (Phóng viên đang tường thuật trực tiếp từ hiện trường vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Report (n): bản báo cáo, bản tường trình.

    • He submitted a report on the project's progress. (Anh ấy đã nộp một báo cáo về tiến độ dự án.)
  • Reporter (n): phóng viên, người đưa tin.

    • The reporter interviewed the witnesses. (Phóng viên đã phỏng vấn các nhân chứng.)
  • Reportable (adj): có thể báo cáo được, đáng báo cáo.

    • The incident is not reportable to the authorities. (Vụ việc không đáng báo cáo lên chính quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Coverage: sự đưa tin, phạm vi báo cáo.

    • The coverage of the event was extensive. (Việc đưa tin về sự kiện rất rộng rãi.)
  • Account: tường thuật, mô tả.

    • Her account of the accident was detailed. (Lời tường thuật của ấy về vụ tai nạn rất chi tiết.)
  • Narration: sự kể lại, tường thuật.

    • The narration of the documentary was compelling. (Phần tường thuật của bộ phim tài liệu rất hấp dẫn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Report back: báo cáo lại (sau khi thực hiện nhiệm vụ).

    • The team will report back to headquarters after the mission. (Nhóm sẽ báo cáo lại cho trụ sở chính sau nhiệm vụ.)
  • Report in: báo cáo sự có mặt hoặc tình hình.

    • All employees must report in at the start of the shift. (Tất cả nhân viên phải báo cáo sự có mặt khi bắt đầu ca làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • "No comment": không bình luận (thường dùng trong báo cáo từ chối trả lời).

    • The politician said "no comment" when asked about the reporting. (Chính trị gia nói "không bình luận" khi được hỏi về báo cáo.)
  • "Off the record": không chính thức, không được công bố.

    • The source spoke off the record to the journalist. (Nguồn tin đã nói chuyện không chính thức với phóng viên.)

Từ chứa "reporting"

Từ có nhắc đến "reporting"