repose on
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Dựa trên, dựa vào: "repose on" có nghĩa là một điều gì đó (như lý thuyết, tuyên bố, bằng chứng) được xây dựng hoặc dựa trên một nền tảng, cơ sở nào đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- → (Bằng chứng mới này dựa trên cái gì?)
- (Lý thuyết này dựa trên một loạt các giả định chưa được chứng minh.)
- (Lập luận của anh ấy dựa trên ý tưởng rằng tất cả con người đều bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to repose on something": thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc nền tảng.
- The entire case reposes on one key witness. (Toàn bộ vụ án dựa vào một nhân chứng chính.)
- "to repose on a foundation": dựa trên một nền tảng vững chắc.
- His success reposes on a foundation of hard work and dedication. (Thành công của anh ấy dựa trên nền tảng của sự chăm chỉ và cống hiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Repose (động từ): nghỉ ngơi, yên nghỉ (không phải dựa vào).
- She reposed in the garden after a long walk. (Cô ấy nghỉ ngơi trong vườn sau một chuyến đi bộ dài.)
- Repose (danh từ): sự yên tĩnh, sự nghỉ ngơi.
- The repose of the lake calmed her mind. (Sự yên tĩnh của hồ nước làm tâm trí cô ấy dịu lại.)
Từ đồng nghĩa
- Dựa trên: be based on, be founded on, rest on, rely on.
- The claim rests on weak evidence. (Tuyên bố này dựa trên bằng chứng yếu.)
- Phụ thuộc vào: depend on, hinge on.
- The outcome hinges on your decision. (Kết quả phụ thuộc vào quyết định của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rest on: dựa trên, phụ thuộc vào.
- The entire plan rests on your approval. (Toàn bộ kế hoạch phụ thuộc vào sự chấp thuận của bạn.)
- Lean on: dựa dẫm vào (thường chỉ người).
- He leans on his family for support. (Anh ấy dựa dẫm vào gia đình để được hỗ trợ.)
Thành ngữ liên quan
- Repose on one's laurels: dựa dẫm vào thành công quá khứ, không cố gắng thêm.
- The team cannot repose on their laurels; they must keep improving. (Đội bóng không thể dựa dẫm vào vinh quang quá khứ; họ phải tiếp tục cải thiện.)