repose-pied

Học thuật
Thân thiện
repose-pied

Le motard pose son pied sur le repose-pied.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Chỗ đặt chân (trên xe mô-tô): Một bộ phận trên xe mô-tô, thườngmột thanh hoặc miếng đỡ nhỏ, nơi người lái hoặc người ngồi sau có thể đặt bàn chân lên khi đang di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le repose-pied du passager est un peu abîmé. (Chỗ đặt chân cho người ngồi sau bị hỏng một chút.)
    • Assure-toi que tes pieds sont bien sur les repose-pieds avant de démarrer. (Hãy chắc chắn rằng chân bạn đã đặt đúng vị trí trên các chỗ để chân trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "repose-pied réglable": chỗ đặt chân có thể điều chỉnh được.
    • Cette moto est équipée de repose-pieds réglables pour plus de confort. (Chiếc xe mô-tô này được trang bị chỗ đặt chân có thể điều chỉnh để thoải mái hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cale-pied (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ chỗ đặt chân, thường dùng trong các ngữ cảnh khác (ví dụ: trên máy may, xe đạp).
  • Reposoir (danh từ giống đực): Vật dùng để đỡ, để (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho chân).
Từ đồng nghĩa
  • Cale-pied: chỗ đặt chân, chỗ tỳ chân.
  • Support pour les pieds: giá đỡ cho bàn chân.
repose-pied

Le motard pose son pied sur le repose-pied.

danh từ giống đực (không đổi) chỗ đặt chân (trên xe mô-tô)