reposit
Định nghĩa
Động từ: - Cất giữ, đặt vào nơi lưu trữ: "reposit" có nghĩa là đặt hoặc cất một vật gì đó vào một nơi an toàn để lưu trữ, thường là trong một kho hoặc bảo tàng.
Ví dụ sử dụng
- (Kho báu tìm thấy trong ngôi mộ cổ đã được cất giữ trong bảo tàng.)
- (Cô ấy quyết định cất giữ những bức ảnh cũ của mình trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reposit something in a secure location": cất giữ thứ gì đó ở một nơi an toàn.
- The documents were reposited in a secure vault to prevent theft. (Các tài liệu đã được cất giữ trong một két sắt an toàn để ngăn ngừa trộm cắp.)
"to reposit for safekeeping": cất giữ để bảo quản an toàn.
- The artifacts were reposited for safekeeping until the museum renovations were complete. (Các hiện vật đã được cất giữ để bảo quản an toàn cho đến khi việc cải tạo bảo tàng hoàn tất.)
Biến thể và từ gần giống
- Reposition (động từ): đặt lại vị trí, thay đổi vị trí.
- We need to reposition the furniture in the living room. (Chúng ta cần đặt lại vị trí đồ đạc trong phòng khách.)
- Repository (danh từ): nơi lưu trữ, kho chứa.
- The library is a repository of knowledge. (Thư viện là một nơi lưu trữ kiến thức.)
Từ đồng nghĩa
- Store: cất trữ, lưu trữ.
- Deposit: gửi, đặt vào (đặc biệt là tiền hoặc vật có giá trị).
- Lay away: cất đi để dùng sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "reposit".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "reposit".