repositing

repositing

The company is repositing their inventory in a new warehouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lưu kho, sự cất giữ trong kho: "repositing" chỉ hành động đặt hoặc cất giữ hàng hóa, đồ đạc vào một kho bãi hoặc nơi lưu trữ an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The repositing of furniture in Brooklyn was completed last week. (Việc cất giữ đồ nội thất ở Brooklyn đã hoàn thành vào tuần trước.)
    • Publishers reduced print runs to cut down the cost of repositing. (Các nhà xuất bản giảm số lượng in ấn để cắt giảm chi phí lưu kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Repositing" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc quản lý hàng tồn kho, nhấn mạnh vào việc di chuyển bảo quản hàng hóa trong kho.
    • The company's repositing strategy minimized storage expenses. (Chiến lược lưu kho của công ty đã giảm thiểu chi phí lưu trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reposit (động từ): cất giữ, đặt vào kho.
    • They decided to reposit the equipment in a secure facility. (Họ quyết định cất giữ thiết bị trong một cơ sở an toàn.)
  • Reposited (tính từ): đã được cất giữ.
    • The reposited goods are ready for shipment. (Hàng hóa đã được lưu kho sẵn sàng để vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Storage: sự lưu trữ, cất giữ.
  • Warehousing: việc lưu kho, quản lý kho bãi.
  • Depositing: sự gửi tiền hoặc đặt đồ vào nơi an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reposit in: cất giữ vào (một nơi cụ thể).
    • We need to reposit these documents in the archive. (Chúng ta cần cất giữ những tài liệu này vào kho lưu trữ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "repositing".