repositioning
Định nghĩa
Danh từ: sự định vị lại, sự đặt lại vị trí mới. - Hành động hoặc quá trình đặt một vật, một người, hoặc một khái niệm vào một vị trí khác so với vị trí ban đầu. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh (thay đổi chiến lược thương hiệu), quân sự (di chuyển lực lượng), hoặc vật lý (thay đổi vị trí của một vật thể).
Ví dụ sử dụng
- (Việc định vị lại thương hiệu của công ty đã giúp thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn.)
- (Sự đặt lại vị trí đồ đạc trong phòng khiến nó có cảm giác rộng rãi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Repositioning thường được dùng trong ngữ cảnh chiến lược kinh doanh, nơi một công ty thay đổi cách thị trường nhìn nhận về sản phẩm hoặc thương hiệu của mình.
- The brand's repositioning from a budget option to a premium choice was successful. (Việc định vị lại thương hiệu từ một lựa chọn bình dân thành một lựa chọn cao cấp đã thành công.)
Trong y học, repositioning có thể chỉ việc thay đổi tư thế của bệnh nhân để giảm áp lực hoặc cải thiện tuần hoàn.
- Nurses perform patient repositioning every two hours to prevent bedsores. (Các y tá thực hiện việc thay đổi tư thế bệnh nhân mỗi hai giờ để ngăn ngừa loét do tỳ đè.)
Biến thể và từ gần giống
- Reposition (động từ): định vị lại, đặt lại vị trí.
- We need to reposition the satellite for better signal reception. (Chúng ta cần định vị lại vệ tinh để thu tín hiệu tốt hơn.)
- Positioning (danh từ): sự định vị, việc đặt ở vị trí.
- The positioning of the camera is crucial for the photo. (Việc định vị máy ảnh là rất quan trọng cho bức ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Relocation: sự di dời, sự chuyển đến vị trí mới.
- Rearrangement: sự sắp xếp lại.
- Reallocation: sự phân bổ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "repositioning", nhưng có thể dùng động từ "reposition" với các giới từ như "in", "on", "at" để chỉ vị trí cụ thể.)
- Reposition the vase on the shelf. (Đặt lại bình hoa trên kệ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "repositioning", nhưng khái niệm này liên quan đến thành ngữ "change of scenery" (thay đổi khung cảnh) hoặc "shift gears" (chuyển hướng chiến lược).)