repot

Định nghĩa

Động từ:
- Thay chậu, đổi chậu: "repot" có nghĩa chuyển một cây trồng từ chậu sang một chậu mới, thường chậu lớn hơn, để cây thêm không gian phát triển.

dụ sử dụng
  • (Cây đã lớn phải được thay chậu.)
  • (Tôi cần thay chậu cho cây lan rễ của đã trồi ra khỏi lỗ thoát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to repot a plant": thay chậu cho một cây trồng.
    • Spring is the best time to repot most houseplants. (Mùa xuân thời điểm tốt nhất để thay chậu cho hầu hết các cây trồng trong nhà.)
  • "repotting" (danh động từ): hành động thay chậu.
    • Repotting should be done carefully to avoid damaging the roots. (Việc thay chậu cần được thực hiện cẩn thận để tránh làm hỏng rễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Repotting (danh từ): quá trình thay chậu.
    • The repotting of the bonsai tree is a delicate process. (Quá trình thay chậu cho cây bonsai một quy trình tinh tế.)
  • Pot (danh từ/động từ): chậu; trồng cây vào chậu.
    • She potted the seedling in a small container. ( ấy trồng cây con vào một thùng chứa nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Transplant: cấy ghép (cây) sang chậu hoặc vị trí mới.
    • It's time to transplant the tomatoes into larger pots. (Đã đến lúc cấy ghép cà chua vào chậu lớn hơn.)
  • Re-pot (cách viết khác): thay chậu.
    • He re-potted the fern last weekend. (Anh ấy đã thay chậu cho cây dương xỉ vào cuối tuần trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Repot into: thay chậu vào (một chậu mới).
    • Repot the succulent into a terracotta pot. (Thay chậu cho cây mọng nước vào một chậu đất nung.)
  • Repot with: thay chậu kèm với (đất mới).
    • You should repot the plant with fresh potting mix. (Bạn nên thay chậu cho cây với hỗn hợp đất trồng mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "repot". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm vườn, có thể dùng cụm:
    • "Give a plant a new lease on life": mang lại sự sống mới cho cây (thường bằng cách thay chậu).
      • Repotting can give a struggling plant a new lease on life. (Thay chậu có thể mang lại sự sống mới cho một cây đang yếu ớt.)
repot
The gardener repots the small plant into a larger clay pot.