represented

represented

The data is represented by a colorful bar chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được thể hiện, được trình bày: "represented" chỉ trạng thái một đối tượng, ý tưởng hoặc sự việc được mô tả, minh họa hoặc truyền đạt một cách chính xác rõ ràng qua một hình thức nào đó (như hình vẽ, ngôn từ, dữ liệu).
    • Được đại diện: Trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp , "represented" có nghĩa một người hoặc nhóm được một người khác thay mặt, bảo vệ quyền lợi hoặc nói thay.
  2. Động từ (quá khứ của "represent"):

    • Đã thể hiện, đã trình bày: Hành động mô tả, minh họa hoặc truyền đạt một điều đó đã xảy ra trong quá khứ.
    • Đã đại diện: Hành động thay mặt cho ai đó hoặc tổ chức nào đó trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The data is represented accurately in the chart. (Dữ liệu được thể hiện chính xác trong biểu đồ.)
    • Each student is represented by a class monitor. (Mỗi học sinh được đại diện bởi một lớp trưởng.)
  • Động từ (quá khứ):

    • She represented her country at the Olympics last year. ( ấy đã đại diện cho đất nước của mình tại Thế vận hội năm ngoái.)
    • The painting represented a peaceful countryside scene. (Bức tranh đã thể hiện một cảnh đồng quê yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well represented": được thể hiện hoặc đại diện tốt, thường dùng để chỉ sự hiện diện đầy đủ hoặc chính xác.

    • Women are well represented in the new government. (Phụ nữ được đại diện tốt trong chính phủ mới.)
  • "to be represented by": được thể hiện hoặc đại diện bởi.

    • The company is represented by a law firm in the lawsuit. (Công ty được đại diện bởi một công ty luật trong vụ kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Represent (động từ): thể hiện, đại diện.

    • He will represent the team at the conference. (Anh ấy sẽ đại diện cho đội tại hội nghị.)
  • Representation (danh từ): sự thể hiện, sự đại diện.

    • The representation of the data was clear. (Sự thể hiện dữ liệu rất rõ ràng.)
  • Representative (danh từ/tính từ): người đại diện, mang tính đại diện.

    • She is a sales representative. ( ấy đại diện bán hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Depicted: được mô tả, được vẽ lại.
  • Portrayed: được khắc họa, được miêu tả.
  • Indicated: được chỉ ra, được biểu thị.
  • Symbolized: được tượng trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Represent as: thể hiện như là.
    • The media represented him as a hero. (Truyền thông đã thể hiện anh ấy như một anh hùng.)
Thành ngữ liên quan
  • To stand for: đại diện cho (một ý tưởng hoặc tổ chức).
    • The dove stands for peace. (Chim bồ câu đại diện cho hòa bình.)