repressed
Định nghĩa
Tính từ: Bị kìm nén, bị đè nén – chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc cảm xúc bị kiểm soát một cách mạnh mẽ, không được bộc lộ ra ngoài, thường là do những nguyên nhân tâm lý hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Sự giáo dục nghiêm khắc đã khiến cô ấy trở nên kìm nén.)
- (Cơn giận bị kìm nén khiến mặt anh ta đỏ bừng.)
- (Anh ta là một người đàn ông trẻ rất kìm nén, lo lắng và khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Repressed emotions": những cảm xúc bị kìm nén, thường được dùng trong tâm lý học để chỉ cảm xúc bị đẩy xuống tiềm thức.
- The therapist helped him uncover his repressed memories. (Nhà trị liệu đã giúp anh ta khám phá những ký ức bị kìm nén.)
- "Repressed desires": những ham muốn bị đè nén, không được thừa nhận.
- Her repressed desires eventually surfaced in her dreams. (Những ham muốn bị kìm nén của cô ấy cuối cùng đã hiện ra trong giấc mơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Repress (động từ): kìm nén, đè nén.
- He tried to repress his anger. (Anh ta cố gắng kìm nén cơn giận của mình.)
- Repression (danh từ): sự kìm nén, sự đè nén.
- The repression of feelings can lead to stress. (Sự kìm nén cảm xúc có thể dẫn đến căng thẳng.)
- Repressive (tính từ): mang tính đàn áp, kìm hãm (thường dùng cho chính trị hoặc xã hội).
- The regime was highly repressive. (Chế độ đó mang tính đàn áp cao độ.)
Từ đồng nghĩa
- Inhibited: bị ức chế, ngại ngùng.
- He felt inhibited in social situations. (Anh ta cảm thấy bị ức chế trong các tình huống xã hội.)
- Pent-up: bị dồn nén (thường dùng cho cảm xúc).
- Pent-up frustration exploded. (Sự thất vọng bị dồn nén đã bùng nổ.)
- Suppressed: bị kìm hãm, bị đàn áp.
- Suppressed anger can be harmful. (Sự tức giận bị kìm hãm có thể có hại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold back: kìm lại, ngăn chặn.
- She held back her tears. (Cô ấy kìm nước mắt lại.)
- Bottle up: dồn nén (cảm xúc).
- Don't bottle up your feelings. (Đừng dồn nén cảm xúc của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Bury one's feelings: chôn vùi cảm xúc.
- He buried his feelings after the breakup. (Anh ta chôn vùi cảm xúc sau khi chia tay.)
- Put on a brave face: giả vờ mạnh mẽ, kìm nén cảm xúc thật.
- She put on a brave face despite her sadness. (Cô ấy giả vờ mạnh mẽ dù rất buồn.)