repressing

repressing

A teacher's repressing rules forbid students from talking during lunch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đàn áp, kìm nén: "repressing" mô tả hành động hoặc chính sách hạn chế, kiểm soát mạnh mẽ hành động, suy nghĩ hoặc cảm xúc của người khác, thường mang tính tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government's repressing policies led to widespread protests. (Các chính sách đàn áp của chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.)
    • She found his repressing attitude towards her creativity very frustrating. ( ấy thấy thái độ kìm nén của anh ta đối với sự sáng tạo của mình rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "repressing force": lực lượng đàn áp.
    • The repressing force of the regime silenced all dissent. (Lực lượng đàn áp của chế độ đã làm im lặng mọi sự bất đồng.)
  • "repressing memory": ký ức bị kìm nén.
    • He struggled with repressing memories of the traumatic event. (Anh ấy vật lộn với những ký ức bị kìm nén về sự kiện đau thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Repress (động từ): đàn áp, kìm nén.
    • The dictator tried to repress all opposition. (Nhà độc tài đã cố gắng đàn áp mọi phe đối lập.)
  • Repression (danh từ): sự đàn áp, sự kìm nén.
    • The repression of free speech is a violation of human rights. (Sự đàn áp tự do ngôn luận vi phạm nhân quyền.)
  • Repressive (tính từ): mang tính đàn áp (đồng nghĩa với "repressing").
    • A repressive regime often uses force to maintain control. (Một chế độ đàn áp thường sử dụng lực để duy trì quyền kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppressing: đàn áp, dập tắt (nhấn mạnh việc ngăn chặn hoặc dừng lại).
    • The suppressing of the rebellion was brutal. (Việc đàn áp cuộc nổi dậy rất tàn bạo.)
  • Inhibiting: ức chế, ngăn cản (nhấn mạnh sự hạn chế tự nhiên hoặc tâm lý).
    • Her fear of failure is inhibiting her progress. (Nỗi sợ thất bại đang ức chế sự tiến bộ của ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Repress down: kìm nén xuống (ít phổ biến, thường dùng trong văn cảnh tâm lý).
    • He tried to repress down his anger during the meeting. (Anh ấy cố gắng kìm nén cơn giận xuống trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep a lid on something: giữ kín, kiểm soát chặt chẽ (mang nghĩa tương tự "repressing" trong ngữ cảnh kiểm soát thông tin hoặc cảm xúc).
    • The government kept a lid on the news of the scandal. (Chính phủ đã giữ kín tin tức về vụ bê bối.)