repressing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đàn áp, kìm nén: "repressing" mô tả hành động hoặc chính sách hạn chế, kiểm soát mạnh mẽ hành động, suy nghĩ hoặc cảm xúc của người khác, thường mang tính tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government's repressing policies led to widespread protests. (Các chính sách đàn áp của chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.)
- She found his repressing attitude towards her creativity very frustrating. (Cô ấy thấy thái độ kìm nén của anh ta đối với sự sáng tạo của mình rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "repressing force": lực lượng đàn áp.
- The repressing force of the regime silenced all dissent. (Lực lượng đàn áp của chế độ đã làm im lặng mọi sự bất đồng.)
- "repressing memory": ký ức bị kìm nén.
- He struggled with repressing memories of the traumatic event. (Anh ấy vật lộn với những ký ức bị kìm nén về sự kiện đau thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Repress (động từ): đàn áp, kìm nén.
- The dictator tried to repress all opposition. (Nhà độc tài đã cố gắng đàn áp mọi phe đối lập.)
- Repression (danh từ): sự đàn áp, sự kìm nén.
- The repression of free speech is a violation of human rights. (Sự đàn áp tự do ngôn luận là vi phạm nhân quyền.)
- Repressive (tính từ): mang tính đàn áp (đồng nghĩa với "repressing").
- A repressive regime often uses force to maintain control. (Một chế độ đàn áp thường sử dụng vũ lực để duy trì quyền kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
- Suppressing: đàn áp, dập tắt (nhấn mạnh việc ngăn chặn hoặc dừng lại).
- The suppressing of the rebellion was brutal. (Việc đàn áp cuộc nổi dậy rất tàn bạo.)
- Inhibiting: ức chế, ngăn cản (nhấn mạnh sự hạn chế tự nhiên hoặc tâm lý).
- Her fear of failure is inhibiting her progress. (Nỗi sợ thất bại đang ức chế sự tiến bộ của cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Repress down: kìm nén xuống (ít phổ biến, thường dùng trong văn cảnh tâm lý).
- He tried to repress down his anger during the meeting. (Anh ấy cố gắng kìm nén cơn giận xuống trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- To keep a lid on something: giữ kín, kiểm soát chặt chẽ (mang nghĩa tương tự "repressing" trong ngữ cảnh kiểm soát thông tin hoặc cảm xúc).
- The government kept a lid on the news of the scandal. (Chính phủ đã giữ kín tin tức về vụ bê bối.)