reprinting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tái bản, sự in lại: "reprinting" chỉ hành động in lại hoặc xuất bản lại một ấn phẩm (như sách, báo, tạp chí) mà không có bất kỳ thay đổi hoặc chỉnh sửa nào. Đây là danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả của việc in lại.
- Bản in lại: "reprinting" cũng dùng để chỉ chính bản in đó, tức là một ấn phẩm được in lại từ bản gốc và được bán lại trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reprinting of the classic novel was highly anticipated by readers. (Sự tái bản của cuốn tiểu thuyết kinh điển đã được độc giả mong đợi rất nhiều.)
- The library has a copy of the first reprinting of the 19th-century book. (Thư viện có một bản sao của bản in lại đầu tiên của cuốn sách thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in reprinting": đang trong quá trình tái bản.
- The textbook is currently in reprinting to meet the new demand. (Sách giáo khoa hiện đang trong quá trình tái bản để đáp ứng nhu cầu mới.)
"reprinting rights": quyền tái bản.
- The author sold the reprinting rights to a foreign publisher. (Tác giả đã bán quyền tái bản cho một nhà xuất bản nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Reprint (n/v): bản in lại / in lại (dạng cơ bản).
- The publisher decided to reprint the book due to high sales. (Nhà xuất bản quyết định in lại cuốn sách vì doanh số cao.)
Reprintable (adj): có thể in lại.
- The content is reprintable with permission. (Nội dung có thể được in lại khi có sự cho phép.)
Từ đồng nghĩa
- Reissue: tái bản, phát hành lại (thường có thể có thay đổi nhỏ).
- New edition: ấn bản mới (thường có chỉnh sửa hoặc bổ sung, khác với "reprinting" vì "reprinting" không thay đổi nội dung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reprint from: in lại từ (nguồn nào đó).
- The article was reprinted from a scientific journal. (Bài báo được in lại từ một tạp chí khoa học.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "reprinting".