reprise
Định nghĩa
Động từ:
- Lặp lại, tái diễn: "reprise" có nghĩa là lặp lại một phần của một tác phẩm, đặc biệt là trong âm nhạc, khi một chủ đề hoặc giai điệu được chơi lại.
- Làm lại, tái hiện: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "reprise" cũng chỉ hành động thực hiện lại một hành động, vai diễn, hoặc tình huống nào đó.
Danh từ:
- Sự lặp lại, đoạn lặp: "reprise" là một phần của một bản nhạc hoặc tác phẩm nghệ thuật được lặp lại, thường là ở cuối hoặc sau một phần phát triển.
- Sự tái diễn, sự làm lại: Chỉ việc lặp lại một hành động, sự kiện, hoặc vai trò.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The composer decided to reprise the main theme in the final movement. (Nhà soạn nhạc quyết định lặp lại chủ đề chính trong chương cuối.)
- She will reprise her role as the detective in the sequel. (Cô ấy sẽ tái diễn vai trò thám tử của mình trong phần tiếp theo.)
Danh từ:
- The song features a reprise of the chorus at the end. (Bài hát có một đoạn lặp lại điệp khúc ở cuối.)
- The actor's reprise of his famous speech brought the audience to tears. (Sự tái hiện bài phát biểu nổi tiếng của nam diễn viên đã khiến khán giả rơi nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reprise a theme": lặp lại một chủ đề (trong âm nhạc hoặc văn học).
- The pianist beautifully reprised the melodic theme from the first act. (Nghệ sĩ dương cầm đã lặp lại một cách tuyệt vời chủ đề giai điệu từ màn đầu tiên.)
"a reprise of events": sự tái diễn của các sự kiện.
- The political scandal was a reprise of similar incidents from the past. (Vụ bê bối chính trị là sự tái diễn của những sự cố tương tự trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
Reprising (động từ hiện tại phân từ): hành động lặp lại.
- He is reprising his award-winning performance. (Anh ấy đang tái diễn màn trình diễn từng đoạt giải thưởng của mình.)
Reprised (động từ quá khứ): đã được lặp lại.
- The melody was reprised in the symphony's finale. (Giai điệu đã được lặp lại trong phần kết của bản giao hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Repeat: lặp lại (nghĩa chung, phổ biến hơn).
- Reiterate: nhắc lại, lặp lại (thường dùng trong lời nói hoặc văn bản).
- Replay: chơi lại, phát lại (thường dùng trong thể thao hoặc ghi âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "reprise", nhưng có thể dùng "go back to" để chỉ việc quay lại một chủ đề hoặc hành động.
- The show will go back to its original format next season. (Chương trình sẽ quay lại định dạng gốc của nó vào mùa tới.)
Thành ngữ liên quan
- "History repeats itself": lịch sử lặp lại (một thành ngữ tương tự về sự tái diễn).
- The conflict is a reprise of the same old story. (Cuộc xung đột là sự tái diễn của cùng một câu chuyện cũ.)