reproachfully

reproachfully

She looked at him reproachfully when he arrived late.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách trách móc, quở trách: "reproachfully" mô tả hành động hoặc cách nói năng thể hiện sự không hài lòng, chỉ trích hoặc khiển trách đối với ai đó một lỗi lầm hay hành vi không đúng.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn anh ta một cách trách móc đã quên ngày kỷ niệm của họ.)
  • (Anh ấy nói một cách quở trách với trẻ sau khi chúng làm vỡ chiếc bình.)
  • (Giáo viên liếc nhìn một cách trách móc về phía học sinh đang thì thầm trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To shake one's head reproachfully": lắc đầu tỏ ý trách móc.
    • The mother shook her head reproachfully when her son admitted to lying. (Người mẹ lắc đầu tỏ ý trách móc khi con trai thú nhận đã nói dối.)
  • "To speak reproachfully of someone": nói về ai đó với giọng trách móc.
    • In the meeting, he spoke reproachfully of his colleague's lack of effort. (Trong cuộc họp, anh ấy đã nói về đồng nghiệp của mình với giọng trách móc về sự thiếu nỗ lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Reproachful (tính từ): mang tính trách móc, quở trách.
    • Her reproachful tone made him feel guilty. (Giọng điệu trách móc của ấy khiến anh ta cảm thấy lỗi.)
  • Reproach (danh từ/động từ): sự trách móc; khiển trách.
    • He felt a deep sense of reproach after his mistake. (Anh ấy cảm thấy một sự trách móc sâu sắc sau sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Accusingly: một cách buộc tội.
    • She pointed accusingly at the broken window. ( ấy chỉ tay một cách buộc tội vào cửa sổ bị vỡ.)
  • Disapprovingly: một cách không tán thành.
    • He shook his head disapprovingly. (Anh ấy lắc đầu một cách không tán thành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "reproachfully", nhưng có thể kết hợp với các động từ sau:
    • Look at someone reproachfully: nhìn ai đó một cách trách móc.
      • The dog looked at its owner reproachfully when left alone. (Con chó nhìn chủ một cách trách móc khi bị bỏ lại một mình.)
    • Speak to someone reproachfully: nói với ai đó bằng giọng trách móc.
      • She spoke to him reproachfully about his reckless driving. ( ấy nói với anh ta bằng giọng trách móc về việc lái xe ẩu của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng "reproachfully" thường xuất hiện trong các thành ngữ miêu tả cảm xúc:
    • "A reproachful look": một cái nhìn trách móc.
      • He gave her a reproachful look, as if to say "I expected better from you." (Anh ấy trao cho ấy một cái nhìn trách móc, như thể muốn nói "Tôi đã mong đợi điều tốt hơn từ em.")