reprocess

Định nghĩa

Động từ: - Tái chế, xử lý lại: "reprocess" có nghĩa xử lý một vật liệu hoặc sản phẩm một lần nữa để có thể sử dụng lại, thường sau khi đã qua sử dụng hoặc sau một quá trình xử lý ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta phải tái chế các hộp các-tông để giảm thiểu rác thải.)
  • (Nhà máy xử lý lại các chai nhựa thành các thùng chứa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reprocess waste": xử lý lại chất thải.

    • The company developed a new method to reprocess industrial waste. (Công ty đã phát triển một phương pháp mới để xử lý lại chất thải công nghiệp.)
  • "reprocess data": xử lý lại dữ liệu (trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc máy tính).

    • The software can reprocess the raw data to improve accuracy. (Phần mềm có thể xử lý lại dữ liệu thô để cải thiện độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Reprocessing (danh từ): quá trình tái chế hoặc xử lý lại.

    • The reprocessing of nuclear fuel is a complex procedure. (Việc tái chế nhiên liệu hạt nhân một quy trình phức tạp.)
  • Reprocessed (tính từ): đã được xử lý lại.

    • Reprocessed materials are often cheaper than virgin ones. (Vật liệu đã được xử lý lại thường rẻ hơn vật liệu nguyên sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Recycle: tái chế (dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).

    • We should recycle paper instead of throwing it away. (Chúng ta nên tái chế giấy thay vì vứt đi.)
  • Reuse: tái sử dụng (không nhất thiết phải qua quá trình xử lý lại).

    • You can reuse glass jars for storage. (Bạn có thể tái sử dụng các lọ thủy tinh để đựng đồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verb phổ biến nào với từ "reprocess".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào với từ "reprocess".
reprocess
The factory will reprocess the plastic bottles into new containers.