reproducible

reproducible

The scientist obtains reproducible results in the laboratory.

Định nghĩa

Tính từ: Có thể tái tạo, có thể lặp lại, có thể sao chép được.

dụ sử dụng
  • (Thí nghiệm đã mang lại những kết quả có thể tái tạo một cách đáng kinh ngạc.)
  • (Quy trình này không thể tái tạo được trong điều kiện phòng thí nghiệm thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reproducible research": nghiên cứu có thể tái tạo (thuật ngữ phổ biến trong khoa học, chỉ các nghiên cứu kết quả có thể được lặp lại bởi các nhà khoa học khác).
    • Reproducible research is a cornerstone of modern science. (Nghiên cứu có thể tái tạo nền tảng của khoa học hiện đại.)
  • "reproducible error": lỗi có thể tái tạo (trong lập trình, lỗi xảy ra một cách nhất quán khi thực hiện cùng một thao tác).
    • The developer fixed a reproducible error in the software. (Nhà phát triển đã sửa một lỗi có thể tái tạo trong phần mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Reproduce (động từ): tái tạo, sao chép.
    • Scientists must reproduce the experiment to verify the results. (Các nhà khoa học phải tái tạo thí nghiệm để xác minh kết quả.)
  • Reproducibility (danh từ): khả năng tái tạo.
    • The reproducibility of the study was questioned by the reviewers. (Khả năng tái tạo của nghiên cứu đã bị người đánh giá đặt câu hỏi.)
  • Irreproducible (tính từ): không thể tái tạo.
    • The findings were deemed irreproducible due to flawed methodology. (Các phát hiện được coi không thể tái tạo do phương pháp luận sai sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Replicable: có thể sao chép, có thể lặp lại (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học thí nghiệm).
    • The study's results are replicable across different laboratories. (Kết quả của nghiên cứu có thể sao chép đượccác phòng thí nghiệm khác nhau.)
  • Repeatable: có thể lặp lại (nhấn mạnh vào khả năng thực hiện lại nhiều lần).
    • The test is repeatable and gives consistent outcomes. (Bài kiểm tra có thể lặp lại cho kết quả nhất quán.)
Các cụm từ liên quan
  • "reproducible data": dữ liệu có thể tái tạo.
    • The team shared reproducible data to support their claims. (Nhóm nghiên cứu đã chia sẻ dữ liệu có thể tái tạo để hỗ trợ các tuyên bố của họ.)
  • "reproducible method": phương pháp có thể tái tạo.
    • A reproducible method is essential for scientific validation. (Một phương pháp có thể tái tạo cần thiết để xác thực khoa học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "reproducible". Tuy nhiên, cụm từ "standing on the shoulders of giants" (đứng trên vai những người khổng lồ) thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu có thể tái tạo trong việc xây dựng kiến thức khoa học.