reproductive organ

reproductive organ

A diagram shows the basic structure of a human reproductive organ.

Định nghĩa

Danh từ: Cơ quan sinh sảnbất kỳ bộ phận nào trong cơ thể động vật hoặc thực vật chức năng tham gia vào quá trình sinh sản hữu tính.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ giải thích rằng cơ quan sinh sản yếu tố thiết yếu cho sự tồn tại của loài.)
  • (Ở thực vật, cơ quan sinh sản thường hoa, chứa cả bộ phận đực cái.)
  • (Con người cả cơ quan sinh sản bên trong bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary reproductive organ": cơ quan sinh sản chính ( dụ: buồng trứng, tinh hoàn).
    • The ovaries are the primary reproductive organs in females. (Buồng trứng cơ quan sinh sản chínhnữ giới.)
  • "accessory reproductive organ": cơ quan sinh sản phụ ( dụ: ống dẫn trứng, tuyến tiền liệt).
    • The fallopian tubes are accessory reproductive organs that transport eggs. (Ống dẫn trứng cơ quan sinh sản phụ chức năng vận chuyển trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reproductive (adj): thuộc về sinh sản.
    • The reproductive system includes all organs involved in reproduction. (Hệ thống sinh sản bao gồm tất cả các cơ quan liên quan đến sinh sản.)
  • Organ (n): cơ quan (một bộ phận của cơ thể chức năng cụ thể).
    • The heart is a vital organ in the circulatory system. (Tim một cơ quan quan trọng trong hệ tuần hoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sex organ: cơ quan sinh dục (thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn).
  • Genitalia: bộ phận sinh dục (thuật ngữ y học, thường chỉ cơ quan sinh dục ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reproductive organ". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "reproduce" (sinh sản) trong các cụm như: - Reproduce through: sinh sản thông qua. - Many fish reproduce through external fertilization. (Nhiều loài sinh sản thông qua thụ tinh ngoài.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "reproductive organ".