reproductive structure
Danh từ: Cấu trúc sinh sản là bộ phận của thực vật tham gia vào quá trình sinh sản của nó. Đây là thuật ngữ chung để chỉ các cơ quan hoặc bộ phận chuyên biệt giúp cây tạo ra thế hệ mới.
- (Hoa là cấu trúc sinh sản chính của hầu hết các loài thực vật.)
- (Phấn hoa được tạo ra trong cấu trúc sinh sản đực gọi là nhị hoa.)
- (Hạt phát triển bên trong cấu trúc sinh sản cái được gọi là bầu nhụy.)
- "Primary reproductive structure": cấu trúc sinh sản chính (thường là hoa).
- In angiosperms, the primary reproductive structure is the flower. (Ở thực vật hạt kín, cấu trúc sinh sản chính là hoa.)
- "Asexual reproductive structure": cấu trúc sinh sản vô tính (ví dụ: thân rễ, củ, bào tử).
- The stolon is an asexual reproductive structure that helps the plant spread horizontally. (Thân bò là cấu trúc sinh sản vô tính giúp cây lan rộng theo chiều ngang.)
- Cấu trúc sinh sản hữu tính: reproductive structure liên quan đến giao tử (như hoa, quả, hạt).
- Cấu trúc sinh sản vô tính: reproductive structure không cần giao tử (như củ, thân rễ, bào tử).
- Cơ quan sinh sản: một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "reproductive structure".
- Cơ quan sinh sản: bộ phận cơ thể thực vật chuyên trách sinh sản.
- Bộ phận sinh sản: phần của cây tham gia vào quá trình sinh sản.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reproductive structure". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng: - Phát triển thành: The ovule develops into a seed within the reproductive structure. (Noãn phát triển thành hạt bên trong cấu trúc sinh sản.)
Không có thành ngữ phổ biến với "reproductive structure". Trong giáo dục sinh học, có thể gặp cụm: - Cấu trúc sinh sản chính: nhấn mạnh cơ quan quan trọng nhất trong sinh sản của cây. - The cone is the main reproductive structure of conifers. (Nón là cấu trúc sinh sản chính của cây lá kim.)