reproving

reproving

The teacher gave the student a reproving look for talking during the lesson.

Định nghĩa

Tính từ: mang tính khiển trách, quở trách hoặc chê trách, đặc biệt với mục đích sửa chữa lỗi lầm. Từ này thường dùng để mô tả giọng nói, ánh mắt, hoặc thái độ thể hiện sự không hài lòng mong muốn người khác thay đổi hành vi.

dụ sử dụng
  • ( giáo đã nhìn học sinh với ánh mắt khiển trách.)
  • (Giọng nói quở trách của ấy khiến anh ta nhận ra lỗi của mình.)
  • (Anh ấy nói với thái độ khiển trách, hy vọng ấy sẽ ngừng ngắt lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a reproving silence": sự im lặng mang tính khiển trách.
    • After his rude comment, there was a reproving silence in the room. (Sau bình luận thô lỗ của anh ấy, một sự im lặng khiển trách bao trùm căn phòng.)
  • "reproving words": những lời khiển trách.
    • His reproving words stung, but they were necessary. (Những lời khiển trách của anh ấy làm đau lòng, nhưng chúng cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Reprove (động từ): khiển trách, quở trách.
    • The manager reproved the employee for being late. (Quản lý đã khiển trách nhân viên đi muộn.)
  • Reproof (danh từ): sự khiển trách, lời quở trách.
    • He accepted the reproof without argument. (Anh ấy chấp nhận lời khiển trách không tranh cãi.)
  • Reprovingly (trạng từ): một cách khiển trách.
    • She looked at him reprovingly. ( ấy nhìn anh ấy một cách khiển trách.)
Từ đồng nghĩa
  • Critical: phê bình, chỉ trích.
  • Disapproving: không tán thành, tỏ ý chê trách.
  • Censuring: chỉ trích, lên án.
  • Rebuking: quở trách, mắng mỏ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "reproving", nhưng có thể kết hợp với các cụm từ như: - "a reproving glance": một cái liếc mắt khiển trách. - Her reproving glance was enough to silence him. (Cái liếc mắt khiển trách của ấy đủ để làm anh ta im lặng.)