représentable

Học thuật
Thân thiện
représentable

Les données sont représentables par un graphique à barres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể biểu diễn, có thể mô tả: Chỉ một cái gì đó có thể được thể hiện, trình bày hoặc minh họa một cách cụ thể, thường thông qua một hình thức nghệ thuật, đồ thị hoặc biểu tượng.
    • Có thể diễn (kịch): Chỉ một vở kịch, vở diễn có thể được dàn dựng trình diễn trên sân khấu.
    • (Ngôn ngữ trường học; tiếng lóng) Có thể thi lại: Chỉ một bài kiểm tra hoặc kỳ thi thí sinh được phép thi lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette fonction mathématique est représentable par une courbe. (Hàm số toán học này có thể biểu diễn bằng một đường cong.)
    • La pièce de théâtre est complexe mais parfaitement représentable. (Vở kịch phức tạp nhưng hoàn toàn có thể diễn được.)
    • L'examen est représentable en septembre pour les élèves ayant échoué. (Kỳ thi có thể thi lại vào tháng Chín cho những học sinh trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Représentable sous forme de...": Có thể biểu diễn dưới dạng...

    • Les données sont représentables sous forme de diagramme circulaire. (Dữ liệu có thể biểu diễn dưới dạng biểu đồ tròn.)
  • "Peu représentable": Khó có thể biểu diễn/diễn xuất.

    • L'angoisse du personnage est un sentiment peu représentable. (Nỗi lo âu của nhân vậtmột cảm xúc khó có thể diễn tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Représenter (động từ): biểu diễn, đại diện, trình bày.

    • Ce tableau représente un paysage. (Bức tranh này biểu diễn một phong cảnh.)
  • Représentation (danh từ): sự biểu diễn, buổi diễn, đại diện.

    • La représentation théâtrale commence à 20h. (Buổi diễn kịch bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
  • Irreprésentable (tính từ): không thể biểu diễn, không thể diễn tả.

    • L'horreur de la guerre est irreprésentable. (Sự kinh hoàng của chiến tranhkhông thể diễn tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Illustrable: có thể minh họa.
  • Figurable: có thể hình dung, có thể biểu thị.
  • Jouable: có thể diễn được (dành cho kịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "représentable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "représentable")

représentable

Les données sont représentables par un graphique à barres.

tính từ
  1. có thể biểu diễn
    • Représentable par un graphique
      có thể biểu diễn bằng đồ thị
  2. có thể diễn (vở kịch...)
  3. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) được thi lại