représentant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đại diện: Người hoặc vật được ủy quyền hoặc có vai trò thay mặt, đứng ra thay cho một cá nhân, tổ chức, nhóm hoặc khái niệm nào đó.
- Đại biểu: Người được một nhóm người (như cử tri, thành viên) bầu chọn hoặc chỉ định để đại diện cho họ trong một cơ quan, hội đồng.
- Đại lý (thương nghiệp): Người làm việc cho một công ty, có nhiệm vụ giới thiệu, quảng bá và bán sản phẩm của công ty đó trong một khu vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã cử một đại diện đến hội nghị quốc tế.)
- (Vị dân biểu này là đại biểu được bầu của khu vực bầu cử của chúng tôi.)
- (Anh ấy làm việc với tư cách là đại lý cho một thương hiệu mỹ phẩm.)
- (Gấu trúc thường được coi là đại diện mang tính biểu tượng nhất của hệ động vật Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un bon/mauvais représentant de...": Là một đại diện tốt/xấu cho...
- Par son comportement, il est un mauvais représentant de sa génération. (Qua cách cư xử, anh ta là một đại diện tồi cho thế hệ của mình.)
- "Le seul représentant de...": Đại diện duy nhất của...
- Cette usine est le seul représentant de l'industrie lourde dans la région. (Nhà máy này là đại diện duy nhất của ngành công nghiệp nặng trong vùng.)
Biến thể và từ liên quan
- Représentante (danh từ giống cái): Dạng thức giống cái của "représentant".
- Elle est la représentante officielle de la marque en Asie. (Cô ấy là đại diện chính thức của thương hiệu tại châu Á.)
- Représentation (danh từ giống cái): Sự đại diện; buổi biểu diễn.
- La représentation des intérêts des citoyens. (Việc đại diện cho quyền lợi của công dân.)
- Représentatif/Représentative (tính từ): Tiêu biểu, đại diện.
- Un échantillon représentatif de la population. (Một mẫu tiêu biểu của dân số.)
Từ đồng nghĩa
- Délégué(e) (danh từ): Đại biểu, đại diện (thường được cử đi dự một sự kiện hoặc hội nghị).
- Porte-parole (danh từ chung): Người phát ngôn.
- Ambassadeur/Ambassadrice (danh từ): Đại sứ (nghĩa bóng: người đại diện xuất sắc, mang tính biểu tượng).
- Agent commercial (danh từ): Đại lý thương mại, nhân viên kinh doanh.
Cụm từ liên quan
- Représentant de commerce: Đại lý thương mại, nhân viên tiếp thị.
- Son métier est représentant de commerce dans le secteur pharmaceutique. (Nghề của anh ấy là đại lý thương mại trong lĩnh vực dược phẩm.)
- Représentant du personnel: Đại diện công nhân viên (trong doanh nghiệp).
- Les représentants du personnel ont rencontré la direction. (Các đại diện công nhân viên đã gặp ban lãnh đạo.)
- Représentant légal: Người đại diện theo pháp luật (ví dụ: cha mẹ đối với con chưa thành niên).
- La signature d'un représentant légal est requise pour les mineurs. (Chữ ký của người đại diện theo pháp luật là bắt buộc đối với trẻ vị thành niên.)
danh từ giống đực
- đại diện
- Envoyer un représentantgửi một đại diện
- animal qui est le seul représentant de son espècecon vật đại diện duy nhất của loài
- đại biểu
- Représentant du peupleđại biểu quốc dân, dân biểu
- (thương nghiệp) đại lý
- Représentant de commerceđại lý thương mại