représentatif

Học thuật
Thân thiện
représentatif

Un garçon représentatif de la jeune génération porte un sac à dos coloré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiêu biểu, đại diện: Dùng để chỉ một người, vật hoặc đặc điểm điển hình, có thể đại diện cho một nhóm, một loại hoặc một xu hướng lớn hơn.
    • Biểu thị, tượng trưng: Dùng để chỉ cái gì đó thể hiện, biểu đạt hoặc tượng trưng cho một ý tưởng, một phẩm chất trừu tượng.
    • (Thuộc về) đại nghị: Liên quan đến một hệ thống chính trị nơi người dân bầu ra các đại biểu để đại diện ra quyết định thay mặt họ.
    • tư thế, đáng kính: Dùng để chỉ một nhân vật địa vị, uy tín tạo được ấn tượng tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce tableau est représentatif de l'impressionnisme. (Bức tranh này tiêu biểu cho trường phái ấn tượng.)
    • Ce sondage a été réalisé sur un échantillon représentatif de la population. (Cuộc thăm dò này được thực hiện trên một mẫu đại diện của dân số.)
    • La démocratie représentative est le système politique de ce pays. (Dân chủ đại nghịhệ thống chính trị của đất nước này.)
    • Il a un comportement très représentatif en public. (Anh ấy cách cư xử rất tư thếnơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être représentatif de": Là tiêu biểu/đại diện cho.
    • Son parcours est représentatif des difficultés rencontrées par les immigrés. (Hành trình của anh ấy tiêu biểu cho những khó khăn người nhập cư gặp phải.)
  • "Au sens représentatif": Theo nghĩa biểu tượng/tượng trưng.
    • Il faut comprendre cette allégorie au sens représentatif. (Cần hiểu phép ẩn dụ này theo nghĩa biểu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Représentativité (danh từ giống cái): Tính đại diện, tính tiêu biểu.
    • La représentativité de l'échantillon est essentielle pour la validité de l'étude. (Tính đại diện của mẫuyếu tố thiết yếu cho tính hợp lệ của nghiên cứu.)
  • Représentation (danh từ giống cái): Sự đại diện; buổi biểu diễn; hình ảnh đại diện.
    • La représentation théâtrale. (Buổi biểu diễn kịch.)
    • La représentation mentale. (Hình ảnh đại diện trong tâm trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Typique: Điển hình, tiêu biểu.
  • Symbolique: Tượng trưng, biểu tượng.
  • Caractéristique: Đặc trưng.
  • Emblématique: Tiêu biểu, biểu tượng.
Từ trái nghĩa
  • Atypique: Không điển hình.
  • Exceptionnel: Ngoại lệ, đặc biệt.
  • Non représentatif: Không đại diện/tiêu biểu.
représentatif

Un garçon représentatif de la jeune génération porte un sac à dos coloré.

tính từ
  1. biểu thị
    • Signe représentatif
      dấu hiệu biểu thị
  2. (triết học) (thuộc) biểu tượng
    • Activité représentative de l'esprit
      hoạt động biểu tượng của trí óc
  3. tiêu biểu
    • Un garçon représentatif de la jeune génération
      một chàng trai tiêu biểu cho thế hệ trẻ
  4. đại nghị
    • Régime représentatif
      chính thể đại nghị
  5. tư thế
    • Un personnage représentatif
      một nhân vật tư thế