représentatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiêu biểu, đại diện: Dùng để chỉ một người, vật hoặc đặc điểm điển hình, có thể đại diện cho một nhóm, một loại hoặc một xu hướng lớn hơn.
- Biểu thị, tượng trưng: Dùng để chỉ cái gì đó thể hiện, biểu đạt hoặc tượng trưng cho một ý tưởng, một phẩm chất trừu tượng.
- (Thuộc về) đại nghị: Liên quan đến một hệ thống chính trị nơi người dân bầu ra các đại biểu để đại diện và ra quyết định thay mặt họ.
- Có tư thế, đáng kính: Dùng để chỉ một nhân vật có địa vị, uy tín và tạo được ấn tượng tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce tableau est représentatif de l'impressionnisme. (Bức tranh này tiêu biểu cho trường phái ấn tượng.)
- Ce sondage a été réalisé sur un échantillon représentatif de la population. (Cuộc thăm dò này được thực hiện trên một mẫu đại diện của dân số.)
- La démocratie représentative est le système politique de ce pays. (Dân chủ đại nghị là hệ thống chính trị của đất nước này.)
- Il a un comportement très représentatif en public. (Anh ấy có cách cư xử rất có tư thế ở nơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être représentatif de": Là tiêu biểu/đại diện cho.
- Son parcours est représentatif des difficultés rencontrées par les immigrés. (Hành trình của anh ấy tiêu biểu cho những khó khăn mà người nhập cư gặp phải.)
- "Au sens représentatif": Theo nghĩa biểu tượng/tượng trưng.
- Il faut comprendre cette allégorie au sens représentatif. (Cần hiểu phép ẩn dụ này theo nghĩa biểu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Représentativité (danh từ giống cái): Tính đại diện, tính tiêu biểu.
- La représentativité de l'échantillon est essentielle pour la validité de l'étude. (Tính đại diện của mẫu là yếu tố thiết yếu cho tính hợp lệ của nghiên cứu.)
- Représentation (danh từ giống cái): Sự đại diện; buổi biểu diễn; hình ảnh đại diện.
- La représentation théâtrale. (Buổi biểu diễn kịch.)
- La représentation mentale. (Hình ảnh đại diện trong tâm trí.)
Từ đồng nghĩa
- Typique: Điển hình, tiêu biểu.
- Symbolique: Tượng trưng, biểu tượng.
- Caractéristique: Đặc trưng.
- Emblématique: Tiêu biểu, biểu tượng.
Từ trái nghĩa
- Atypique: Không điển hình.
- Exceptionnel: Ngoại lệ, đặc biệt.
- Non représentatif: Không đại diện/tiêu biểu.
tính từ
- biểu thị
- Signe représentatifdấu hiệu biểu thị
- (triết học) (thuộc) biểu tượng
- Activité représentative de l'esprithoạt động biểu tượng của trí óc
- tiêu biểu
- Un garçon représentatif de la jeune générationmột chàng trai tiêu biểu cho thế hệ trẻ
- đại nghị
- Régime représentatifchính thể đại nghị
- có tư thế
- Un personnage représentatifmột nhân vật có tư thế