représentativité

Học thuật
Thân thiện
représentativité

La représentativité de l'assemblée est un principe fondamental.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chất đại biểu (quốc dân): Chất lượng của một nhóm người hoặc một mẫu nghiên cứu trong việc phản ánh chính xác các đặc điểm (như tuổi, giới tính, nghề nghiệp, quan điểm) của một tập thể lớn hơn, thườngtoàn bộ dân số.
    • Tính chất đại diện: Mức độ một cá nhân, tổ chức hoặc mẫu có thể được coi là tiêu biểu đại diện hợp pháp cho một nhóm hoặc một tập thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La représentativité de l'échantillon est cruciale pour la validité de l'enquête. (Tính chất đại biểu của mẫu nghiên cứuyếu tố quyết định cho tính hợp lệ của cuộc khảo sát.)
    • On peut questionner la représentativité de ce syndicat. (Người ta có thể đặt câu hỏi về tính chất đại diện của công đoàn này.)
    • La représentativité des femmes en politique est un enjeu important. (Tính chất đại biểu của phụ nữ trong chính trịmột vấn đề quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garantir la représentativité": Đảm bảo tính đại biểu/đại diện.

    • Il faut garantir la représentativité des différentes régions dans l'assemblée. (Cần phải đảm bảo tính đại biểu của các vùng miền khác nhau trong hội đồng.)
  • "Manquer de représentativité": Thiếu tính đại biểu/đại diện.

    • Ce panel de consommateurs manque de représentativité. (Nhóm người tiêu dùng tham gia này thiếu tính đại biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Représentatif (adj): tính đại biểu, tính đại diện.

    • Un échantillon représentatif de la population. (Một mẫu nghiên cứu tính đại biểu của dân số.)
  • Représentation (n): sự đại diện; hình ảnh đại diện; buổi biểu diễn.

    • La représentation proportionnelle. (Hệ thống đại diện theo tỷ lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Caractère représentatif: tính chất đại diện.
  • Typicité: tính điển hình, tính tiêu biểu (nhấn mạnh vào việc sở hữu các đặc điểm điển hình).
Các cụm từ liên quan
  • Degré de représentativité: Mức độ đại biểu/đại diện.

    • Évaluer le degré de représentativité d'un sondage. (Đánh giá mức độ đại biểu của một cuộc thăm dò ý kiến.)
  • Critère de représentativité: Tiêu chí đại biểu/đại diện.

    • Les critères de représentativité d'un syndicat sont définis par la loi. (Các tiêu chí đại diện của một công đoàn được luật pháp quy định.)
représentativité

La représentativité de l'assemblée est un principe fondamental.

danh từ giống cái
  1. tính chất đại biểu (quốc dân)
  2. tính chất đại diện