republic of austria

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Áo: "republic of Austria" tên chính thức của quốc gia Áo, một nước cộng hòa nằmvùng núi Trung Âu. Dưới thời nhà Habsburg (1278-1918), Áo duy trì quyền kiểm soát Đế chế La Thần thánh một cường quốc chính trịchâu Âu cho đến thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Áo nổi tiếng với những cảnh quan Alpine tuyệt đẹp.)
  • (Vienna, thủ đô của Cộng hòa Áo, trung tâm của âm nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Austria" thường được dùng trong văn bản chính thức, hiệp ước quốc tế, hoặc ngữ cảnh lịch sử chính trị.
    • The Republic of Austria signed the treaty in 1955. (Cộng hòa Áo đã hiệp ước vào năm 1955.)
Biến thể từ gần giống
  • Austria (n): tên ngắn gọn của quốc gia này, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Austria is a member of the European Union. (Áo thành viên của Liên minh châu Âu.)
  • Austrian (adj): thuộc về Áo.
    • Austrian culture is rich in music and art. (Văn hóa Áo rất phong phú về âm nhạc nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Austria: tên thông thường, không chính thức.
  • Alpine Republic: biệt danh thơ mộng chỉ Áo, nhấn mạnh địa hình núi non.
Các cụm từ liên quan
  • Federal Republic of Austria: tên chính thức đầy đủ trong tiếng Anh, nhấn mạnh cấu trúc liên bang.
    • The Federal Republic of Austria is a parliamentary democracy. (Cộng hòa Liên bang Áo một nền dân chủ nghị viện.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "republic of Austria".

republic of austria
A family hikes through the scenic mountains of the Republic of Austria.