republic of cuba
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Cộng hòa Cuba: Tên chính thức của quốc gia Cuba, một quốc gia cộng sản nằm ở vùng biển Caribe trên đảo Cuba.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Cuba nổi tiếng với nền văn hóa sôi động và kiến trúc lịch sử.)
- (Cộng hòa Cuba thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều quốc gia sau cuộc cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Republic of Cuba" thường được dùng trong văn bản chính thức, ngoại giao hoặc lịch sử để chỉ nhà nước Cuba với tư cách là một thực thể pháp lý và chính trị.
- The Republic of Cuba is a founding member of the United Nations.(Cộng hòa Cuba là thành viên sáng lập của Liên Hợp Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuba (danh từ riêng): Tên gọi thông thường của quốc gia này.
- Cuba is an island nation in the Caribbean. (Cuba là một quốc đảo ở vùng Caribe.)
- Cuban (tính từ / danh từ): Thuộc về Cuba; người Cuba.
- Cuban music is famous worldwide. (Âm nhạc Cuba nổi tiếng thế giới.)
- He is a Cuban. (Anh ấy là người Cuba.)
Từ đồng nghĩa
- Cuba: Tên gọi ngắn gọn, thông dụng hơn.
- The Republic of Cuba: Chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Các cụm từ liên quan
- "the people of the Republic of Cuba": Người dân Cộng hòa Cuba.
- The people of the Republic of Cuba have a rich cultural heritage. (Người dân Cộng hòa Cuba có di sản văn hóa phong phú.)
- "the government of the Republic of Cuba": Chính phủ Cộng hòa Cuba.
- The government of the Republic of Cuba focuses on healthcare and education. (Chính phủ Cộng hòa Cuba tập trung vào y tế và giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Republic of Cuba", nhưng có thể dùng cụm từ:
- "As Cuban as a palm tree": Rất đặc trưng của Cuba.The music is as Cuban as a palm tree. (Âm nhạc này rất đặc trưng của Cuba.)