republic of djibouti
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Cộng hòa Djibouti: Một quốc gia nằm ở vùng Đông Bắc châu Phi, trên bán đảo Somali. Trước đây từng dưới sự kiểm soát của Pháp và giành được độc lập vào năm 1977. Quốc gia này có diện tích nhỏ, nằm ở vị trí chiến lược gần Biển Đỏ và vịnh Aden.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Djibouti là một quốc gia nhỏ ở châu Phi.)
- (Cộng hòa Djibouti giành độc lập từ Pháp vào năm 1977.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Republic of Djibouti" thường được dùng trong các văn bản chính thức, địa lý hoặc chính trị để chỉ chính thể nhà nước của Djibouti.
- The Republic of Djibouti is a member of the African Union. (Cộng hòa Djibouti là thành viên của Liên minh châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
Djibouti (n): tên gọi ngắn gọn của quốc gia này, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Djibouti is known for its strategic port. (Djibouti nổi tiếng với cảng chiến lược của mình.)
Djiboutian (adj/danh từ): thuộc về Djibouti; người Djibouti.
- The Djiboutian culture is diverse. (Văn hóa Djibouti rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Djibouti: tên gọi thông thường của quốc gia này.
- Cộng hòa Djibouti: tên chính thức, đồng nghĩa với "Republic of Djibouti".
Các cụm từ liên quan
- The Republic of Djibouti không có phrasal verbs, nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- to be located in the Republic of Djibouti (nằm ở Cộng hòa Djibouti)
- to visit the Republic of Djibouti (thăm Cộng hòa Djibouti)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Republic of Djibouti". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ:
- "the Horn of Africa" (Sừng châu Phi) để chỉ khu vực bao gồm Djibouti và các nước lân cận.
- The Republic of Djibouti is part of the Horn of Africa. (Cộng hòa Djibouti là một phần của Sừng châu Phi.)