republic of el salvador
Định nghĩa
Danh từ riêng: "republic of el salvador" là tên chính thức của một quốc gia có chủ quyền, một nước cộng hòa nằm trên bờ biển Thái Bình Dương ở Trung Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Nước Cộng hòa El Salvador nổi tiếng với những bãi biển đẹp và núi lửa.)
- (Thủ đô của nước Cộng hòa El Salvador là San Salvador.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the republic of el salvador" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao hoặc địa lý để chỉ quốc gia này một cách trang trọng.
- The republic of el salvador established diplomatic relations with many countries. (Nước Cộng hòa El Salvador đã thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- El Salvador (danh từ riêng): tên gọi ngắn gọn, thông dụng của quốc gia này.
- El Salvador is a small country in Central America. (El Salvador là một quốc gia nhỏ ở Trung Mỹ.)
- Salvadoran (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân El Salvador.
- Salvadoran culture is rich in traditions. (Văn hóa Salvadoran rất phong phú về truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- El Salvador: tên gọi phổ biến, không chính thức nhưng được dùng rộng rãi.
- Cộng hòa El Salvador: bản dịch tiếng Việt của "republic of el salvador".
Các cụm từ liên quan
- The republic of el salvador's government: chính phủ của nước Cộng hòa El Salvador.
- The republic of el salvador's government focuses on economic development. (Chính phủ của nước Cộng hòa El Salvador tập trung vào phát triển kinh tế.)
- Citizen of the republic of el salvador: công dân của nước Cộng hòa El Salvador.
- He is a citizen of the republic of el salvador. (Anh ấy là công dân của nước Cộng hòa El Salvador.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "republic of el salvador".