republic of guatemala

Định nghĩa

Danh từ riêng (cụm danh từ): Cộng hòa Guatemala

Đây tên chính thức của một quốc gia nằmTrung Mỹ, được thành lập dưới hình thức nhà nước cộng hòa. Guatemala giành được độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1821. Quốc gia này nổi tiếng với thu nhập bình quân đầu người thấp, tỷ lệ mù chữ cao tình hình chính trị bất ổn.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Guatemala nổi tiếng với di sản Maya phong phú.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Cộng hòa Guatemala để khám phá các tàn tích cổ đại.)
  • (Nền kinh tế của Cộng hòa Guatemala phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Guatemala" trong văn bản chính thức: Cụm từ này thường được dùng trong các hiệp ước, tài liệu ngoại giao hoặc bối cảnh trang trọng để chỉ quốc gia này.
    • The Republic of Guatemala signed a trade agreement with the United States. (Cộng hòa Guatemala đã một hiệp định thương mại với Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Guatemala (Danh từ riêng): Tên ngắn gọn của quốc gia, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Guatemala is a beautiful country. (Guatemala một đất nước xinh đẹp.)
  • Guatemalan (Tính từ/Danh từ): Thuộc về Guatemala hoặc người dân Guatemala.
    • I met a Guatemalan artist at the exhibition. (Tôi đã gặp một nghệ sĩ người Guatemala tại triển lãm.)
Từ đồng nghĩa
  • Guatemala: Tên thông thường, dùng phổ biến hơn.
  • Cộng hòa Guatemala: Dịch thuật chính xác từ "Republic of Guatemala".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Republic of Guatemala" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "Like a Guatemalan sunrise": Một thành ngữ không chính thức, dùng để miêu tả vẻ đẹp huyền bí, nhưng hiếm gặp không phổ biến.
    • The view from the volcano was like a Guatemalan sunrise. (Quang cảnh từ ngọn núi lửa giống như bình minh ở Guatemala.)