republic of guinea

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: "Republic of Guinea" tên chính thức của một quốc gia nằmTây Phi, đường bờ biển dọc theo Đại Tây Dương. Quốc gia này từng thuộc địa của Pháp giành được độc lập vào năm 1958.
dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Guinea nổi tiếng với trữ lượng -xít phong phú.)
  • ( ấy đã đến Cộng hòa Guinea để tham dự một hội nghị quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the Republic of Guinea": dùng để chỉ vị trí địa hoặc sự kiện diễn ra tại quốc gia này.
    • The Ebola outbreak was first reported in the Republic of Guinea. (Đợt bùng phát dịch Ebola lần đầu được báo cáo tại Cộng hòa Guinea.)
  • "the capital of the Republic of Guinea": thủ đô của quốc gia này Conakry.
    • Conakry, the capital of the Republic of Guinea, is a bustling port city. (Conakry, thủ đô của Cộng hòa Guinea, một thành phố cảng nhộn nhịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Guinea (danh từ): tên rút gọn thường dùng để chỉ "Republic of Guinea", nhưng cần phân biệt với Guinea-Bissau Guinea Xích Đạo.
  • Guinean (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân Guinea.
    • The Guinean government announced new economic policies. (Chính phủ Guinea đã công bố các chính sách kinh tế mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Guinea: tên gọi phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • French Guinea: tên lịch sử khi còn thuộc địa của Pháp.
Các cụm từ liên quan
  • Republic of Guinea (Conakry): tên đầy đủ để phân biệt với các quốc gia khác tên "Guinea".
  • Guinea-Conakry: cách gọi không chính thức để chỉ quốc gia này, nhằm tránh nhầm lẫn với Guinea-Bissau.
Thành ngữ liên quan
  • "as rich as Guinea": một thành ngữ lịch sử ám chỉ sự giàu có về tài nguyên, thường dùng trong văn cảnh thương mại thời thuộc địa.
    • The region was once described as rich as Guinea due to its gold and ivory. (Khu vực này từng được mô tả giàu có như Guinea vàng ngà voi.)