republic of haiti
Định nghĩa
Danh từ riêng: "republic of haiti" là tên chính thức của quốc gia Haiti, một nước cộng hòa nằm ở Tây Ấn trên phần phía tây của đảo Hispaniola. Quốc gia này giành được độc lập từ Pháp vào năm 1804 và hiện là quốc gia nghèo nhất và có tỷ lệ mù chữ cao nhất ở Tây Bán cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Haiti là quốc gia độc lập đầu tiên ở châu Mỹ Latinh và vùng Caribe.)
- (Nhiều tổ chức quốc tế cung cấp viện trợ cho Cộng hòa Haiti để hỗ trợ sự phát triển của nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Republic of Haiti" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao hoặc lịch sử để chỉ quốc gia này với tư cách một thực thể chính trị.
- The Republic of Haiti has a rich cultural heritage blending African, French, and indigenous influences. (Cộng hòa Haiti có di sản văn hóa phong phú pha trộn ảnh hưởng của châu Phi, Pháp và bản địa.)
Biến thể và từ liên quan
- Haiti (Danh từ riêng): Tên gọi ngắn gọn của quốc gia này.
- Haiti is known for its vibrant art and music. (Haiti nổi tiếng với nghệ thuật và âm nhạc sôi động.)
- Haitian (Tính từ/Danh từ): Thuộc về Haiti, hoặc người dân Haiti.
- She is a Haitian artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ người Haiti.)
Từ đồng nghĩa
- Haiti (tên ngắn): Dùng thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Cộng hòa Haiti (dịch sát nghĩa): Thường dùng trong văn phong chính thức.
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì đây là danh từ riêng)
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "poorest nation in the Western Hemisphere": Một cụm từ thường được dùng để mô tả thực trạng kinh tế của Haiti.
- Despite its natural beauty, the Republic of Haiti is often referred to as the poorest nation in the Western Hemisphere. (Mặc dù có vẻ đẹp thiên nhiên, Cộng hòa Haiti thường được nhắc đến như quốc gia nghèo nhất ở Tây Bán cầu.)