republic of honduras

republic of honduras

The flag of the Republic of Honduras flies over a government building.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Honduras: Một quốc gia nằmTrung Mỹ, giành được độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1821; một trung tâm văn hóa Maya thời kỳ đầu.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Honduras nổi tiếng với lịch sử Maya phong phú đường bờ biển Caribe tuyệt đẹp.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Cộng hòa Honduras để khám phá các tàn tích cổ đại như Copán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Honduras" (viết hoa chữ cái đầu): Dùng để chỉ quốc gia này trong các văn bản chính thức hoặc ngoại giao.
    • The Republic of Honduras signed a trade agreement with neighboring countries. (Cộng hòa Honduras đã một hiệp định thương mại với các nước láng giềng.)
Biến thể từ gần giống
  • Honduras (danh từ riêng): Tên gọi tắt của quốc gia này.

    • Honduras is a beautiful country in Central America. (Honduras một quốc gia xinh đẹpTrung Mỹ.)
  • Honduran (tính từ/danh từ): Thuộc về Honduras; người dân Honduras.

    • Honduran culture is a blend of indigenous and Spanish influences. (Văn hóa Honduras sự pha trộn giữa ảnh hưởng bản địa Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hòa Honduras (tên gọi đầy đủ): Dùng để nhấn mạnh thể chế chính trị.
  • Honduras (tên gọi thông thường): Dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • The people of the Republic of Honduras: Người dân của Cộng hòa Honduras.
    • The people of the Republic of Honduras celebrate Independence Day on September 15. (Người dân Cộng hòa Honduras kỷ niệm Ngày Độc lập vào ngày 15 tháng 9.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Republic of Honduras". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "the heart of the Republic of Honduras" để chỉ vùng trung tâm hoặc tinh thần của đất nước.